undiluted
undiluted mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một là nghĩa vật lý (không pha loãng) và hai là nghĩa bóng (không bị giảm bớt cường độ). Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là từ này không chỉ đơn thuần là "không pha", mà nó nhấn mạnh vào trạng thái nguyên bản, đậm đặc nhất của một chất hoặc một cảm xúc.
Sắc thái vật lý và hóa học
Trong ngữ cảnh vật chất, undiluted dùng để chỉ các chất lỏng không bị pha thêm nước hoặc dung môi khác. Điều này tương đương với khái niệm "nguyên chất" trong tiếng Việt. Khi sử dụng, hãy phân biệt nó với pure (thuần khiết/tinh khiết). Trong khi pure nhấn mạnh vào việc không có tạp chất, thì undiluted nhấn mạnh vào việc không bị làm loãng đi.
Đúng: undiluted lemon juice (nước cốt chanh nguyên chất - không pha nước).
Sai: Sử dụng undiluted để nói về vàng hoặc kim cương (phải dùng pure).
Sắc thái cảm xúc và cường độ
Khi dùng cho cảm xúc, niềm tin hoặc sự phẫn nộ, undiluted mô tả một trạng thái thuần khiết, mãnh liệt và không bị tiết chế bởi bất kỳ yếu tố nào khác. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dịch là "thuần khiết" hoặc "hoàn toàn". Nó gợi lên một cảm giác mạnh mẽ, không bị pha tạp bởi sự nghi ngờ hay sự do dự.
Ví dụ: undiluted joy (niềm vui thuần khiết), undiluted hatred (sự căm ghét tột độ).
Lưu ý về ngữ phápundiluted đóng vai trò là một tính từ. Nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết (như be, seem). Cần lưu ý rằng trong tiếng Anh, từ này mang sắc thái trung lập hoặc tích cực tùy ngữ cảnh, nhưng khi đi với các cảm xúc tiêu cực, nó làm tăng mức độ nghiêm trọng của cảm xúc đó.
Ý nghĩa
Không bị làm yếu đi bằng cách thêm nước hoặc một dung môi khác
The recipe calls for undiluted lemon juice for a sharper taste.
Công thức yêu cầu nước cốt chanh nguyên chất để có hương vị đậm đà hơn.
Thuần khiết và mãnh liệt; không bị giảm bớt hoặc tiết chế về cường độ hoặc cảm xúc
The children looked at the puppy with undiluted joy.
Lũ trẻ nhìn chú chó con với niềm vui thuần khiết.