percentage
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh toán học và thống kê để biểu thị một tỷ lệ. Từ này mang sắc thái khách quan và chính xác, thường xuất hiện trong các báo cáo, dữ liệu khoa học và phân tích tài chính nhằm cung cấp một thước đo cụ thể về một phần so với tổng thể.
Trong môi trường thương mại, ý nghĩa của từ này chuyển sang hướng quyền lợi hoặc nghĩa vụ, cụ thể là liên quan đến tiền hoa hồng hoặc chia sẻ lợi nhuận. Trong những trường hợp này, nó ám chỉ một thỏa thuận hợp đồng, trong đó một phần cụ thể của khoản lợi nhuận tài chính được dành riêng cho bên thứ ba.
Countable when referring to a specific proportion or a particular share of profits (e.g., different percentages were applied to each tax bracket). Uncountable when referring to the general concept of proportional measurement.
Ý nghĩa
Một tỷ lệ, con số hoặc số lượng trên mỗi một trăm
A large percentage of the population voted in the election.
Một tỷ lệ phần trăm lớn dân số đã bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.
Một phần của tổng số tiền, thường được trả dưới dạng hoa hồng hoặc chia sẻ lợi nhuận
The agent takes a ten percent commission on the total sale.
Đại lý nhận được mười phần trăm hoa hồng từ tổng doanh số bán hàng.