dilution
dilution mang ý nghĩa cốt lõi là làm giảm nồng độ, cường độ hoặc giá trị của một thứ gì đó bằng cách thêm một yếu tố khác vào. Tùy vào ngữ cảnh, từ này sẽ được hiểu theo những cách khác nhau, từ hóa học, tài chính cho đến chính trị.
Sắc thái sử dụng trong các lĩnh vực
Trong hóa học và đời sống, dilution dùng để chỉ sự pha loãng chất lỏng. Đây là quá trình làm cho một dung dịch trở nên ít đậm đặc hơn. Ví dụ: dilution of a solution (sự pha loãng một dung dịch).
Trong lĩnh vực tài chính và đầu tư, dilution (sự pha loãng cổ phiếu) là một thuật ngữ chuyên môn. Nó không nói về chất lỏng mà nói về việc giá trị sở hữu của cổ đông bị giảm đi khi công ty phát hành thêm cổ phiếu mới. Điều này khiến tỷ lệ phần trăm sở hữu của mỗi cổ đông hiện tại bị thấp xuống.
Trong ngữ cảnh trừu tượng hoặc chính trị, dilution ám chỉ sự làm suy yếu. Khi một ý tưởng, một quyền lực hoặc một quy định bị dilution, nó không còn giữ được sức mạnh hoặc sự nghiêm ngặt như ban đầu do bị pha trộn với những yếu tố làm giảm giá trị.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt dilution với weakening. Trong khi weakening là một từ chung cho việc làm yếu đi, dilution nhấn mạnh vào cơ chế "pha loãng" — tức là sự suy yếu xảy ra do việc thêm một thứ gì đó vào để làm loãng đi chất lượng hoặc giá trị ban đầu.
dilution: Suy yếu do bị pha loãng/chia nhỏ (ví dụ: pha thêm nước vào rượu, phát hành thêm cổ phiếu).
weakening: Suy yếu nói chung (ví dụ: cơ bắp bị yếu đi do tuổi tác).
Lưu ý về ngữ phápdilution là một danh từ không đếm được khi nói về quá trình hóa học hoặc khái niệm chung, nhưng có thể được dùng như một danh từ đếm được khi đề cập đến các trường hợp pha loãng cụ thể trong các báo cáo kỹ thuật hoặc tài chính.
Ý nghĩa
Quá trình làm cho một chất lỏng yếu đi bằng cách thêm nước hoặc một dung môi khác
The dilution of the acid was necessary to make it safe for the experiment.
Việc pha loãng axit là cần thiết để đảm bảo an toàn cho thí nghiệm.
Sự sụt giảm giá trị của một cổ phiếu do việc phát hành thêm cổ phiếu mới
The company's decision to issue more stock led to a significant dilution of existing shareholder value.
Quyết định phát hành thêm cổ phiếu của công ty đã dẫn đến sự pha loãng đáng kể giá trị của các cổ đông hiện tại.
Hành động làm cho một khái niệm, phẩm chất hoặc quyền lực trở nên kém mãnh liệt hoặc kém hiệu quả hơn
The constant compromise led to a dilution of the original political platform.
Việc liên tục thỏa hiệp đã dẫn đến sự suy yếu của cương lĩnh chính trị ban đầu.