clear
Từ clear mô tả trạng thái minh bạch, áp dụng cho cả khía cạnh vật lý lẫn tư duy. Khi nói về một chất, nó chỉ sự vắng mặt của các tạp chất hoặc vật cản gây chặn ánh sáng, giúp chúng ta nhìn xuyên qua một cách dễ dàng.
Khi dùng trong giao tiếp hoặc suy nghĩ, từ này ám chỉ việc loại bỏ mọi sự mơ hồ hay nhầm lẫn. Nó thể hiện một mức độ chính xác mà ở đó, người tiếp nhận có thể nắm bắt ngay lập tức ý nghĩa mong muốn mà không cần phải giải thích thêm hay làm rõ lại.
Ý nghĩa
Dễ dàng nhận biết, hiểu được hoặc nhìn xuyên qua
"The water in the lake was crystal clear."
Nước trong hồ trong vắt.
Cụm từ kết hợp
crystal clear
rõ như ban ngày
clear understanding|make it clear
hiểu rõ|làm cho rõ ràng|bằng chứng rõ ràng
Cụm động từ
clear up
làm sáng tỏ
We need to clear up this misunderstanding.
Chúng ta cần làm sáng tỏ sự hiểu lầm này.
Thành ngữ & Tục ngữ
clear as day
rõ mồn một
The solution to the puzzle was clear as day.
Lời giải cho câu đố này rõ mồn một.