clear
clear là một từ đa nghĩa với phạm vi sử dụng rất rộng, từ mô tả đặc điểm vật lý đến trạng thái tinh thần và pháp lý. Đối với người học tiếng Việt, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa nghĩa "trong suốt" (vật lý) và "rõ ràng" (nhận thức). Trong khi clear mô tả một vật thể cho phép ánh sáng đi qua, nó cũng được dùng để chỉ một ý tưởng hoặc lời giải thích không gây nhầm lẫn.
Ý nghĩa
Dễ dàng nhận thức, thấu hiểu hoặc giải thích mà không gây mơ hồ
The instructions for the assembly were clear and concise.
Các hướng dẫn lắp ráp rất rõ ràng và súc tích.
Trong suốt; cho phép ánh sáng đi qua để có thể nhìn thấy rõ các vật thể phía sau
The water in the mountain stream was crystal clear.
Nước trong suối núi trong vắt.
Không có vật cản, tắc nghẽn hoặc bừa bộn
The road is now clear after the accident was removed.
Con đường hiện đã thông thoáng sau khi hiện trường vụ tai nạn được dọn dẹp.
Sáng sủa và không có mây hoặc sương mù
It was a clear autumn day with a deep blue sky.
Đó là một ngày mùa thu quang đãng với bầu trời xanh thẳm.
Không có tội lỗi, không bị nghi ngờ hoặc bị đổ lỗi
The investigation proved that the suspect was clear of any involvement.
Cuộc điều tra đã chứng minh rằng nghi phạm không liên quan đến vụ việc.
Loại bỏ các vật cản hoặc những món đồ không mong muốn khỏi một không gian
Please clear the table after dinner.
Vui lòng dọn dẹp bàn sau bữa tối.
Làm trống một không gian khỏi người hoặc vật, thường bằng vũ lực hoặc quyền hạn
The police had to clear the building during the emergency.
Cảnh sát đã phải sơ tán tòa nhà trong tình trạng khẩn cấp.
Nhảy qua hoặc đi qua một rào cản mà không chạm vào nó
The horse managed to clear the fence with ease.
Con ngựa đã vượt qua hàng rào một cách dễ dàng.
Cấp phép chính thức cho một điều gì đó xảy ra hoặc tiến hành
The board must clear the budget before we can start hiring.
Hội đồng phải phê duyệt ngân sách trước khi chúng tôi có thể bắt đầu tuyển dụng.
Trở nên trong suốt hoặc hết mây, hết sương mù
The weather finally cleared up by the afternoon.
Thời tiết cuối cùng cũng tạnh ráo vào buổi chiều.
Ví dụ
The teacher gave clear instructions for the final exam.
Giáo viên đã đưa ra những hướng dẫn rõ ràng cho bài thi cuối kỳ.
The lake water was so clear that fish were visible.
Nước hồ trong suốt đến mức có thể nhìn thấy những con cá.
We enjoyed a clear night sky filled with bright stars.
Chúng tôi đã tận hưởng một bầu trời đêm quang đãng đầy những vì sao sáng.
The highway is finally clear after the snowplows passed.
Đường cao tốc cuối cùng đã thông thoáng sau khi xe dọn tuyết đi qua.
She slept soundly knowing her conscience was clear.
Cô ấy ngủ say khi biết rằng lương tâm mình thanh thản.
The hiking trail is now clear of fallen branches.
Đường mòn leo núi hiện đã không bị cản trở bởi những cành cây gãy.
Could you please clear the dishes from the table?
Bạn có thể vui lòng dọn dẹp bát đĩa khỏi bàn được không?
Security officers had to clear the lobby immediately.
Các nhân viên an ninh đã phải sơ tán sảnh ngay lập tức.
The athlete managed to clear the high bar easily.
Vận động viên đã xoay xở để nhảy qua thanh xà cao một cách dễ dàng.
The legal department must clear the contract first.
Bộ phận pháp lý phải phê duyệt hợp đồng trước.
The weather will clear by tomorrow morning.
Thời tiết sẽ tạnh ráo trước sáng mai.
The defendant was cleared of all wrongdoing by the jury.
Bị cáo đã được bồi thẩm đoàn minh oan khỏi mọi sai phạm.