concentration
/ˌkɒnsənˈtɹeɪʃən/
Về cơ bản, concentration mô tả hành động đưa mọi thứ về một điểm trung tâm duy nhất, cho dù đó là những suy nghĩ, các chất vật lý hay con người. Đây là khái niệm đối lập với sự khuếch tán hoặc phân tán.
Trong bối cảnh tinh thần, từ này hàm ý một nỗ lực chủ động và kỷ luật để loại bỏ những điều gây xao nhãng. Mặc dù focus thường được dùng thay thế, nhưng concentration mang lại cảm giác giống như một quá trình vận động trí óc bền bỉ—một sự "siết chặt" sự chú ý theo thời gian.
Trong các bối cảnh khoa học và kỹ thuật, từ này đề cập đến mật độ của một chất trong một hỗn hợp. Ở đây, ý nghĩa nhấn mạnh vào hiệu lực hoặc cường độ; nồng độ cao cho thấy sự hiện diện mạnh mẽ hoặc đậm đặc của một thành phần cụ thể.
Xét về mặt xã hội học hoặc địa lý, từ này mô tả hiệu ứng tập hợp (ví dụ: sự tập trung tài sản). Cách dùng này thường mang tông giọng trung lập hoặc hơi phê phán, gợi ý về một sự mất cân bằng hoặc phân phối không đồng đều.
Ý nghĩa
Hành động hoặc khả năng dồn sự chú ý hoặc nỗ lực trí óc vào một đối tượng hoặc hoạt động duy nhất
"He struggled to maintain his concentration during the long lecture."
Anh ấy đã gặp khó khăn trong việc duy trì sự tập trung trong suốt bài giảng dài.
Lượng tương đối của một chất cụ thể có trong một dung dịch hoặc hỗn hợp
"The scientist measured the concentration of glucose in the blood sample."
Nhà khoa học đã đo nồng độ glucose trong mẫu máu.
Việc tập hợp một số lượng lớn người hoặc vật tại một địa điểm cụ thể
"There is a high concentration of luxury hotels in the city center."
Có một sự tập trung cao các khách sạn hạng sang ở trung tâm thành phố.
Quá trình làm cho một chất lỏng trở nên đậm đặc hơn bằng cách loại bỏ nước hoặc các dung môi khác
"The concentration of the sauce occurred after simmering it for an hour."
Sự cô đặc của nước sốt diễn ra sau khi đun liu trong một giờ.