component
Từ component gợi lên cảm giác về tính mô-đun và sự chính xác. Nó cho thấy bộ phận đó không chỉ là một mảnh ngẫu nhiên, mà là một yếu tố được thiết kế để thực hiện một chức năng cụ thể trong một hệ thống lớn hơn. Nếu bạn loại bỏ một thành phần, toàn bộ máy móc hoặc quy trình thường sẽ bị hỏng hoặc mất đi khả năng hoạt động đáng kể.
Trong khi một bộ phận (part) có thể là bất kỳ mảnh nào của một vật gì đó, thì component lại ngụ ý một mối quan hệ về mặt kỹ thuật hoặc cấu trúc. Từ này thường được dùng trong kỹ thuật, điện tử và phát triển phần mềm để mô tả các khối xây dựng có thể thay thế, nâng cấp hoặc tích hợp với nhau.
Có thể đếm được khi đề cập đến các bộ phận vật lý riêng lẻ như một tụ điện trong mạch điện hoặc một thành phần cụ thể trong một hỗn hợp hóa học.
Ý nghĩa
Một phần hoặc một yếu tố của một tổng thể lớn hơn
"The engine is a key component of the car."
Động cơ là một thành phần then chốt của chiếc xe hơi.
Bao gồm nhiều bộ phận khác nhau
"The system uses a component based architecture."
Hệ thống này sử dụng một kiến trúc dựa trên các thành phần.