dung
dung là một thuật ngữ chuyên biệt dùng để chỉ chất thải của động vật, đặc biệt là các loài động vật ăn cỏ như bò, ngựa hoặc cừu. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "phân động vật". Điểm quan trọng cần lưu ý là dung mang sắc thái trung lập hoặc kỹ thuật, thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, sinh học hoặc chăn nuôi, thay vì mang nghĩa tiêu cực hay thô tục.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt dung với các từ khác cùng chỉ chất thải để tránh dùng sai ngữ cảnh:
feces hoặc stool: Đây là các thuật ngữ y khoa hoặc trang trọng hơn, dùng cho cả người và động vật khi nói về phân trong bối cảnh sức khỏe.
poop: Một từ thông tục, gần gũi, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói với trẻ em.
excrement: Một từ mang tính khái quát và trang trọng hơn, chỉ chung mọi loại chất thải bài tiết.
Ví dụ: Bạn sẽ dùng dung khi nói về việc cải tạo đất (manuring with dung), nhưng sẽ dùng stool khi bác sĩ yêu cầu xét nghiệm phân.
Cách sử dụng trong thực tếdung có thể đóng vai trò là danh từ hoặc động từ tùy vào ngữ cảnh:
Khi là danh từ: Chỉ chính chất thải đó. Ví dụ: cow dung (phân bò).
Khi là động từ: Chỉ hành động bón phân cho đất bằng phân động vật hoặc hành động đi tiêu của gia súc.
Một sai lầm phổ biến của người Việt là sử dụng dung cho chất thải của con người. Điều này là hoàn toàn sai vì dung gần như chỉ dành riêng cho động vật. Để nói về chất thải của người, hãy sử dụng feces hoặc stool trong văn phong chuyên nghiệp, và poop trong văn phong thân mật.
Used as a mass noun to describe the substance of animal waste regardless of the amount.
Ý nghĩa
Chất thải của động vật, đặc biệt là động vật ăn cỏ
The fields were littered with cow dung.
Những cánh đồng đầy phân bò.
Bón phân cho đất bằng cách sử dụng phân động vật
The gardener decided to dung the vegetable patch before spring.
Người làm vườn quyết định bón phân cho luống rau trước mùa xuân.
Đi tiêu, đặc biệt là nói về gia súc
The horses dunged in the corner of the stable.
Những con ngựa đã đi tiêu ở góc chuồng.