blend
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự liền mạch và hài hòa. Nó không đơn thuần là việc trộn các thành phần lại với nhau, mà là sự xóa nhòa các ranh giới riêng biệt.
Khi các sự vật blend (hòa quyện/xay trộn), kết quả tạo ra là một thể thống nhất mới, nơi các thành phần ban đầu không còn tách biệt hay gây cảm giác xung đột.
Countable when referring to a specific commercial product like a coffee blend or a tea blend. Uncountable when referring to the general act or state of blending.
Ý nghĩa
Trộn hai hoặc nhiều chất với nhau để chúng trở thành một thể thống nhất và đồng nhất
He blended the strawberries and yogurt into a smoothie.
Anh ấy đã xay trộn dâu tây và sữa chua thành một ly sinh tố.
Kết hợp với một thứ khác để tạo thành một hỗn hợp hài hòa hoặc không thể phân biệt được
The blue paint blends into the green of the forest.
Màu sơn xanh hòa quyện vào sắc xanh của khu rừng.
Sự pha trộn của nhiều thứ khác nhau, thường là chất lỏng hoặc hương vị, nhằm đạt được một hiệu ứng cụ thể
This coffee is a special blend of beans from Ethiopia and Brazil.
Loại cà phê này là một hỗn hợp đặc biệt từ các hạt cà phê của Ethiopia và Brazil.