strong
/stɹɑŋ/
Từ này bao hàm một dải cường độ rộng, từ lực vật lý hữu hình của cơ bắp cho đến sự kiên cường vô hình trong tính cách của một con người. Nó mô tả khả năng bẩm sinh để chịu đựng áp lực hoặc tạo ra ảnh hưởng mà không bị gãy đổ hay khuất phục. Ngoài sức mạnh thể chất, từ này còn áp dụng cho những trải nghiệm giác quan chiếm ưu thế trong nhận thức, chẳng hạn như một mùi nồng hoặc một màu sắc rực rỡ. Về mặt nhận thức, nó ám chỉ sự cứng rắn hoặc kiên định trong quan điểm, cho thấy một niềm tin khó bị lay chuyển bởi sự thuyết phục từ bên ngoài.
💬Trò chuyện
Stop stressing. You're way too strong to let this final break you.
Đừng căng thẳng quá. Cậu quá mạnh mẽ để để kỳ thi cuối kỳ này đánh gục mình.
I'm literally shaking. I can't pull this off.
Tớ đang run cầm cập đây. Tớ không thể làm nổi việc này đâu.
Ý nghĩa
Có sức mạnh thể chất, độ bền, cường độ cảm giác cao hoặc niềm tin kiên định
"She is strong enough to lift the heavy crate by herself."
Cô ấy đủ khỏe để tự mình nhấc chiếc thùng nặng đó lên.
Ví dụ
I can't believe you're still strong enough to carry that.
Tôi không tin là bạn vẫn còn đủ khỏe để bê thứ đó.
God, this coffee is way too strong for me.
Trời ạ, ly cà phê này quá đậm đối với tôi.
Look, you have to be strong for the kids right now.
Nghe này, lúc này bạn phải mạnh mẽ vì bọn trẻ.
I have a strong feeling we are being followed.
Tôi có một cảm giác mạnh mẽ rằng chúng ta đang bị theo dõi.
Seriously, your breath is incredibly strong this morning.
Thật sự đấy, hơi thở của bạn sáng nay nặng mùi khủng khiếp.
I believe I have a strong command of the software.
Tôi tin rằng mình có khả năng làm chủ phần mềm này một cách thành thạo.
Is the signal strong enough to start the download?
Tín hiệu có đủ mạnh để bắt đầu tải xuống không?
Stop acting like you're too strong to need help.
Đừng tỏ ra là bạn quá cứng cỏi đến mức không cần sự giúp đỡ.
That is a strong argument, but I still disagree.
Đó là một lập luận đanh thép, nhưng tôi vẫn không đồng ý.
Cụm từ kết hợp
strong wind
gió mạnh
The strong wind nearly blew the roof off.
Cơn gió mạnh suýt chút nữa đã thổi bay mái nhà.
strong smell
mùi nồng
There is a strong smell of sulfur here.
Ở đây có mùi lưu huỳnh rất nồng.
strong will
ý chí kiên cường
Her strong will helped her survive the ordeal.
Ý chí kiên cường đã giúp cô ấy vượt qua thử thách nghiệt ngã đó.
strong evidence
bằng chứng thuyết phục
The prosecution presented strong evidence against him.
Bên công tố đã đưa ra những bằng chứng thuyết phục chống lại anh ta.
strong coffee
cà phê đậm đặc
I need some strong coffee to wake up.
Tôi cần một chút cà phê đậm đặc để tỉnh táo hơn.
Thành ngữ & Tục ngữ
strong-arm
ép buộc/cưỡng chế
The manager tried to strong-arm the staff into working overtime.
Quản lý đã cố gắng ép buộc nhân viên phải làm thêm giờ.
Từ nguyên
Bắt nguồn từ tiếng Anh cổ strang, có nghĩa là mạnh, quyền năng, vững chãi, vốn xuất phát từ tiếng Proto-Germanic *strangaz. Từ này có cùng gốc với tiếng Đức cổ strang và tiếng Bắc Âu cổ strangr, nhiều khả năng bắt nguồn từ một gốc Proto-Indo-European có nghĩa là kéo giãn hoặc chặt, phản ánh trạng thái căng thẳng gắn liền với sức mạnh thể chất.