D
Dicread
HomeDictionaryCcomplete

complete

đầy đủ / hoàn toàn / hoàn thành / bổ khuyết

/kəmˈpliːt/

Tính từNgoại động từ
Quá khứ: completedPhân từ 2: completedV-ing: completingSo sánh hơn: more completeSo sánh nhất: most complete

complete là mt từ đa năng trong tiếng Anh, mang nhng sc thái ý nghĩa khác nhau tùy thuc vào vai trò ngpháp là tính thay động từ. Đối vi người hc tiếng Vit, đim dgây nhm ln nht là vic la chn tdch tươngng sao cho tnhiên, vì complete có thva mang nghĩa là "hoàn thành" (kết thúc mt quá trình) va mang nghĩa là "đầy đủ" (không thiếu sót thành phn nào).

Ý nghĩa

Tính từđầy đủ

Có tất cả các phần cần thiết hoặc phù hợp; toàn bộ

"The set is now complete with the final piece."

Bộ sưu tập giờ đã đầy đủ sau khi tìm thấy mảnh cuối cùng.

Tính từhoàn toàn

Tổng thể hoặc tuyệt đối về bản chất hoặc cường độ

"The surprise was a complete shock to everyone."

Sự bất ngờ này là một cú sốc hoàn toàn đối với mọi người trong phòng.

Ngoại động từhoàn thành
[~ something]

Kết thúc việc chế tạo hoặc thực hiện một điều gì đó

"She needs to complete the application form by Friday."

Cô ấy cần hoàn thành đơn đăng ký trước thứ Sáu.

Ngoại động từbổ khuyết
[~ someone]

Cung cấp điều mà người khác còn thiếu, khiến họ trở thành một thể thống nhất hoặc cân bằng

"His calm nature completes her energetic personality."

Bản tính điềm tĩnh của anh ấy bổ khuyết cho tính cách năng nổ của cô ấy.

Ví dụ

The collection is now complete after the final acquisition.

Bộ sưu tập giờ đã đầy đủ sau khi thu thập được mảnh cuối cùng.

The sudden news was a complete surprise to the staff.

Tin tức đột ngột này là một sự bất ngờ hoàn toàn đối với nhân viên.

You must complete the registration process before the deadline.

Bạn phải hoàn thành quá trình đăng ký trước thời hạn.

Her patience completes his impulsive nature perfectly.

Sự kiên nhẫn của cô ấy bổ khuyết cho bản tính nóng nảy của anh ấy một cách hoàn hảo.

Cụm từ kết hợp

complete set

một bộ sưu tập đầy đủ các món đồ

The collector finally acquired a complete set of first edition stamps.

Nhà sưu tập cuối cùng đã sở hữu một bộ đầy đủ các con tem xuất bản lần đầu.

complete silence

trạng thái hoàn toàn yên lặng

A complete silence fell over the crowd as the performer took the stage.

Một sự im lặng hoàn toàn bao trùm đám đông khi người biểu diễn bước lên sân khấu.

complete failure

sự thất bại hoàn toàn hoặc tuyệt đối

The project was a complete failure due to poor planning.

Dự án là một sự thất bại hoàn toàn do lập kế hoạch kém.

complete the task

hoàn thành một công việc cụ thể

It took the team three weeks to complete the task.

Nhóm đã mất ba tuần để hoàn thành nhiệm vụ.

complete the process

kết thúc một chuỗi các hành động

You must sign the document to complete the process.

Bạn phải ký vào tài liệu để hoàn thành quy trình.

Thành ngữ & Tục ngữ

a complete disaster

một tình huống hoàn toàn thất bại hoặc hỗn loạn

The outdoor wedding turned into a complete disaster when the storm hit.

Đám cưới ngoài trời đã trở thành một thảm họa hoàn toàn khi cơn bão ập đến.

complete a circuit

đóng một vòng lặp điện để cho phép dòng điện chạy qua

The switch is designed to complete the circuit and turn on the light.

Công tắc được thiết kế để hoàn thành mạch điện và bật đèn.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error