alloy
Về mặt kỹ thuật, alloy thể hiện việc điều chỉnh một cách chiến lược một chất tinh khiết để đạt được các đặc tính vật lý ưu việt hơn. Đây không đơn thuần là sự pha trộn ngẫu nhiên, mà là một quá trình kỹ thuật có mục đích nhằm tăng cường độ bền, độ bền bỉ hoặc tính thẩm mỹ của vật liệu.
Theo nghĩa bóng, từ này mô tả một sự hòa quyện thường làm giảm đi độ tinh khiết hoặc cường độ. Khi các cảm xúc bị "pha trộn", điều đó thường ngụ ý rằng một cảm xúc tích cực đang bị tiết chế hoặc làm hỏng bởi một điều gì đó tiêu cực, tương tự như cách thêm một kim loại cơ bản vào vàng sẽ làm giảm giá trị tinh khiết nhưng lại tăng độ cứng của nó.
Countable when referring to a specific type of metal mixture, such as 'a durable alloy' or 'steel and bronze are alloys'. Uncountable when discussing the general process or substance of mixing metals.
Ý nghĩa
Một loại kim loại được tạo ra bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều nguyên tố kim loại, thường là để tăng cường độ bền hoặc khả năng chống ăn mòn
"Brass is an alloy of copper and zinc."
Đồng thau là một hợp kim của đồng và kẽm.
Trộn một kim loại quý với một kim loại cơ bản hơn để thay đổi đặc tính của nó; nói một cách tổng quát hơn là trộn hai hoặc nhiều chất với nhau
"The goldsmith decided to alloy the 24-karat gold with copper for added durability."
Thợ kim hoàn quyết định pha trộn vàng 24 karat với đồng để tăng độ bền.
Kết hợp hoặc pha trộn theo cách làm thay đổi tính chất của một điều gì đó, thường được dùng theo nghĩa bóng để mô tả sự trộn lẫn giữa các cảm xúc đối lập
"In her final victory, joy seemed to alloy with a sense of profound exhaustion."
Trong chiến thắng cuối cùng, niềm vui dường như hòa quyện với một cảm giác kiệt sức sâu sắc.