liquid
Xét về mặt khoa học, chất lỏng được định nghĩa là trạng thái không thể giãn nở để lấp đầy vật chứa, điều này giúp phân biệt nó với chất khí, nhưng vẫn giữ được khả năng chảy, giúp phân biệt với chất rắn. Trạng thái vật chất này đặc trưng bởi các phân tử nằm gần nhau nhưng có thể trượt qua nhau. Trong lĩnh vực tài chính, thuật ngữ này được vận dụng để mô tả các tài sản có thể chuyển đổi thành tiền mặt một cách nhanh chóng mà không làm ảnh hưởng đến giá thị trường. Sự chuyển đổi từ một trạng thái vật lý sang một đặc tính tài chính này cho thấy khái niệm về "dòng chảy" được áp dụng như thế nào đối với sự vận động của nguồn vốn.
Countable when referring to a specific type of liquid.
Ý nghĩa
Một chất có thể chảy tự do nhưng có thể tích không đổi, có độ đặc tương tự như nước hoặc dầu
"Water is the most common liquid on Earth."
Nước là chất lỏng phổ biến nhất trên Trái Đất.
Ví dụ
The chemist carefully poured the clear liquid into the beaker.
Nhà hóa học cẩn thận đổ chất lỏng trong suốt vào cốc mỏm.
Thành ngữ & Tục ngữ
liquid assets
tài sản thanh khoản
The company maintains a high volume of liquid assets to ensure it can cover short-term debts.
Công ty duy trì một lượng lớn tài sản thanh khoản để đảm bảo có thể chi trả các khoản nợ ngắn hạn.
liquid gold
thứ quý giá như vàng lỏng
To the thirsty hikers, the cool spring water was like liquid gold.
Đối với những người leo núi đang khát, dòng nước suối mát lạnh chẳng khác nào vàng lỏng.