raw
/ɹɔː/
raw thường được dùng để mô tả trạng thái nguyên bản, chưa qua xử lý hoặc tác động. Trong ẩm thực, nó chỉ thực phẩm chưa được nấu chín. Tuy nhiên, khi nói về vật liệu công nghiệp, raw mang nghĩa là nguyên liệu thô, chưa qua tinh chế.
Sắc thái biểu cảm và ngữ cảnh
Khi mô tả cảm xúc hoặc phong cách, raw gợi lên sự chân thực đến mức trần trụi, không che đậy hay gọt giũa. Điều này khác với simple (đơn giản) hay plain (bình thường), vì raw nhấn mạnh vào cường độ mạnh mẽ và sự thiếu tinh tế một cách cố ý hoặc tự nhiên.
Trong bối cảnh y tế hoặc cảm giác cơ thể, raw mô tả tình trạng da bị trầy xước hoặc họng bị viêm rát, tạo cảm giác đau nhức khi tiếp xúc với môi trường bên ngoài.
Phân biệt với các từ tương đương
Người học cần phân biệt raw với crude. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là thô, nhưng crude thường mang nghĩa tiêu cực hơn (thiếu kỹ năng, thô lỗ) hoặc dùng cho dầu mỏ (crude oil). Trong khi đó, raw thiên về trạng thái vật lý chưa chế biến.
❌ crude food (không dùng để chỉ thức ăn sống)
✅ raw food (thức ăn sống)
❌ raw oil (không dùng cho dầu thô)
✅ crude oil (dầu thô)
Ý nghĩa
Không được nấu chín
"I prefer eating raw carrots over boiled ones."
Tôi thích ăn cà rốt sống hơn là cà rốt luộc.
Ở trạng thái tự nhiên; chưa qua chế biến hoặc tinh chế
"The company exports raw materials like iron ore and copper."
Công ty xuất khẩu các nguyên liệu thô như quặng sắt và đồng.
Không qua gọt giũa, thẳng thắn hoặc thiếu sự tinh tế trong cách diễn đạt
"The singer's raw emotion brought the audience to tears."
Cảm xúc mộc mạc của ca sĩ đã khiến khán giả rơi nước mắt.
Đau rát hoặc bị viêm nhiễm
"My throat felt raw after shouting for three hours."
Cổ họng tôi cảm thấy đau rát sau khi hét suốt ba tiếng đồng hồ.
Lạnh, ẩm ướt và khó chịu (thường nói về thời tiết)
"It was a raw, windy morning on the coast."
Đó là một buổi sáng lạnh lẽo và đầy gió ở vùng ven biển.