filtration
filtration mô tả quá trình loại bỏ các tạp chất hoặc hạt rắn ra khỏi một chất lỏng hoặc chất khí bằng cách cho chúng đi qua một màng lọc hoặc vật liệu xốp. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sự lọc" hoặc "quá trình lọc", tùy thuộc vào ngữ cảnh kỹ thuật hay đời sống.
Ý nghĩa
Quá trình cho chất lỏng hoặc chất khí đi qua một bộ lọc để loại bỏ các hạt rắn hoặc tạp chất
"The water purification plant uses a multi-stage filtration system to ensure safety."
Nhà máy làm sạch nước sử dụng hệ thống lọc đa giai đoạn để đảm bảo an toàn.
Quá trình chất lỏng đi qua một màng hoặc một rào cản sinh học, chẳng hạn như trong thận
"Glomerular filtration is the first step in the formation of urine in the renal system."
Lọc cầu thận là bước đầu tiên trong quá trình hình thành nước tiểu trong hệ tiết niệu.