integrity
/ɪnˈtɛɡɹəti/
Thuật ngữ này mô tả một trạng thái hoàn chỉnh, nơi không có bộ phận nào bị thiếu hụt hoặc hư hỏng. Khi dùng để nói về một con người, từ này gợi lên sự thống nhất tuyệt đối giữa các giá trị nội tâm và hành động thực tế, tạo nên cảm giác về sự tin cậy và không thể bị mua chuộc. Đây là một từ mang tính khen ngợi cao, thường được sử dụng trong các đánh giá chuyên môn hoặc thảo luận về đạo đức để chỉ một mức độ danh dự vượt xa sự trung thực đơn thuần.
Trong các bối cảnh kỹ thuật hoặc vật lý, ý nghĩa của từ này chuyển sang khái niệm về sự ổn định và khả năng chống chịu hư hỏng. Nó mô tả năng lực của một hệ thống hoặc cấu trúc trong việc giữ vững sự liên kết dưới áp lực mà không bị sụp đổ. Về mặt ngữ pháp, danh từ này không đếm được trong cả nghĩa đạo đức lẫn cấu trúc, điều này có nghĩa là nó không có dạng số nhiều và không thể đi kèm với số đếm; người ta sẽ nói về sự thiếu hụt integrity thay vì dùng dạng số nhiều của từ này.
Ý nghĩa
Phẩm chất trung thực và có các nguyên tắc đạo đức mạnh mẽ; sự chính trực về mặt đạo đức
"The judge was known for her unwavering integrity and fairness in the courtroom."
Vị thẩm phán nổi tiếng với sự liêm chính kiên định và công bằng tại tòa án.
Trạng thái toàn vẹn, đầy đủ hoặc không bị suy giảm; độ bền vững về mặt cấu trúc
"Engineers are checking the structural integrity of the bridge after the earthquake."
Các kỹ sư đang kiểm tra tính nguyên vẹn về cấu trúc của cây cầu sau trận động đất.