apple
/ˈæp.əl/
Đang chờ định nghĩa...
blossom
Đang chờ định nghĩa...
fish
/fɪʃ/
Đang chờ định nghĩa...
temporary
/ˈtɛmpəɹi/
Đang chờ định nghĩa...
short-lived
/ʃɔɹtˈlaɪvd/
Đang chờ định nghĩa...
fungus
/ˈfʌŋ.ɡəs/
Đang chờ định nghĩa...
red
/ɹɛd/
Đang chờ định nghĩa...
pudding
/ˈpʊd.ɪŋ/
Đang chờ định nghĩa...
national
/ˈnæʃ(ə)nəl/
Đang chờ định nghĩa...
area
/ˈɛə̯ɹɪə̯/
Đang chờ định nghĩa...
harmful
/ˈhɑːmfl̩/
Đang chờ định nghĩa...
oil
/ɔɪl/
Đang chờ định nghĩa...
much
/mʌt͡ʃ/
Đang chờ định nghĩa...
stone
/stɐʉn/
Đang chờ định nghĩa...
face
/feɪs/
Đang chờ định nghĩa...
fiber
/ˈfaɪ.bə/
Đang chờ định nghĩa...
recoil
/ˈɹiːkɔɪl/
Đang chờ định nghĩa...
flower
Đang chờ định nghĩa...
policy
/ˈpɒləsi/
Đang chờ định nghĩa...
character
/ˈkæɹəktə/
Đang chờ định nghĩa...
living
/ˈlɪvɪŋ/
Đang chờ định nghĩa...
initial
/ɪˈnɪʃəl/
Đang chờ định nghĩa...
pink
/pɪŋk/
Đang chờ định nghĩa...
actual
/ˈak(t)ʃj(ʊ)əl/
Đang chờ định nghĩa...
prickly
Đang chờ định nghĩa...
substantial
/səbˈstænʃəl/
Đang chờ định nghĩa...
fever
/ˈfiːvə/
Đang chờ định nghĩa...
increase
Đang chờ định nghĩa...
vinegar
/ˈvɪnəɡə/
Đang chờ định nghĩa...
biological
/ˌbaɪə(ʊ)ˈlɒdʒɪkəl/
Đang chờ định nghĩa...
land
/lænd/
Đang chờ định nghĩa...
service
/ˈsɜːvɪs/
Đang chờ định nghĩa...
macrocosm
/ˈmæk.ɹəʊˌkɒ.zəm/
Đang chờ định nghĩa...
marvelous
/ˈmɑɹvələs/
Đang chờ định nghĩa...
example
/əɡˈzæmpl̩/
Đang chờ định nghĩa...
late
/leɪt/
Đang chờ định nghĩa...
reference
/ˈɹɛf.(ə)ɹəns/
Đang chờ định nghĩa...
urban
/ˈɜːbən/
Đang chờ định nghĩa...
elegant
/ˈɛl.ə.ɡənt/
Đang chờ định nghĩa...
attack
/əˈtæk/
Đang chờ định nghĩa...
untoward
Đang chờ định nghĩa...
pot
Đang chờ định nghĩa...
season
Đang chờ định nghĩa...
least
/list/
Đang chờ định nghĩa...
cosmo
Đang chờ định nghĩa...
psychological
/ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl/
Đang chờ định nghĩa...
inconsiderable
Đang chờ định nghĩa...
adverse
/ədˈvɜ(ɹ)s/
Đang chờ định nghĩa...
fantastic
/fænˈtæstɪk/
Đang chờ định nghĩa...
education
/ˌɛdjʊˈkeɪʃn̩/
Đang chờ định nghĩa...