D
Dicread
HomeDictionary

Từ Vựng

Duyệt từ điển với 475 từ được tuyển chọn

apple

/ˈæp.əl/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

blossom

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

fish

/fɪʃ/

noun

Đang chờ định nghĩa...

temporary

/ˈtɛmpəɹi/

nounadjective

Đang chờ định nghĩa...

short-lived

/ʃɔɹtˈlaɪvd/

adjective

Đang chờ định nghĩa...

fungus

/ˈfʌŋ.ɡəs/

noun

Đang chờ định nghĩa...

red

/ɹɛd/

nounadjective

Đang chờ định nghĩa...

pudding

/ˈpʊd.ɪŋ/

noun

Đang chờ định nghĩa...

national

/ˈnæʃ(ə)nəl/

nounadjective

Đang chờ định nghĩa...

area

/ˈɛə̯ɹɪə̯/

noun

Đang chờ định nghĩa...

harmful

/ˈhɑːmfl̩/

adjective

Đang chờ định nghĩa...

oil

/ɔɪl/

noun

Đang chờ định nghĩa...

much

/mʌt͡ʃ/

adjectiveadverbpronoun

Đang chờ định nghĩa...

stone

/stɐʉn/

nounverbadjectiveadverb

Đang chờ định nghĩa...

face

/feɪs/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

fiber

/ˈfaɪ.bə/

noun

Đang chờ định nghĩa...

recoil

/ˈɹiːkɔɪl/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

flower

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

policy

/ˈpɒləsi/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

character

/ˈkæɹəktə/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

living

/ˈlɪvɪŋ/

verbnounadjective

Đang chờ định nghĩa...

initial

/ɪˈnɪʃəl/

nounverbadjective

Đang chờ định nghĩa...

pink

/pɪŋk/

noun

Đang chờ định nghĩa...

actual

/ˈak(t)ʃj(ʊ)əl/

nounadjective

Đang chờ định nghĩa...

prickly

Đang chờ định nghĩa...

substantial

/səbˈstænʃəl/

nounadjective

Đang chờ định nghĩa...

fever

/ˈfiːvə/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

increase

Đang chờ định nghĩa...

vinegar

/ˈvɪnəɡə/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

biological

/ˌbaɪə(ʊ)ˈlɒdʒɪkəl/

nounadjective

Đang chờ định nghĩa...

land

/lænd/

nounverbadjective

Đang chờ định nghĩa...

service

/ˈsɜːvɪs/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

macrocosm

/ˈmæk.ɹəʊˌkɒ.zəm/

noun

Đang chờ định nghĩa...

marvelous

/ˈmɑɹvələs/

adjective

Đang chờ định nghĩa...

example

/əɡˈzæmpl̩/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

late

/leɪt/

nounadjectiveadverb

Đang chờ định nghĩa...

reference

/ˈɹɛf.(ə)ɹəns/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

urban

/ˈɜːbən/

adjective

Đang chờ định nghĩa...

elegant

/ˈɛl.ə.ɡənt/

adjective

Đang chờ định nghĩa...

attack

/əˈtæk/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

untoward

adjective

Đang chờ định nghĩa...

pot

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

season

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

least

/list/

nounadverb

Đang chờ định nghĩa...

cosmo

Đang chờ định nghĩa...

psychological

/ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl/

adjective

Đang chờ định nghĩa...

inconsiderable

Đang chờ định nghĩa...

adverse

/ədˈvɜ(ɹ)s/

adjective

Đang chờ định nghĩa...

fantastic

/fænˈtæstɪk/

nounadjective

Đang chờ định nghĩa...

education

/ˌɛdjʊˈkeɪʃn̩/

noun

Đang chờ định nghĩa...

TrướcTrang 1 / 10Tiếp