pure
/ˈpjɔː/
Từ này chủ yếu mô tả trạng thái không bị pha tạp, dù là theo nghĩa hóa học hay khái niệm trừu tượng. Khi dùng cho vật chất, nó chỉ sự vắng mặt của các chất gây ô nhiễm hoặc hợp kim, nhấn mạnh vào một bản chất đơn nhất và đậm đặc. Trong bối cảnh con người hoặc tâm linh, từ này chuyển sang ý nghĩa về sự minh bạch và không bị tha hóa. Nó gợi lên phẩm chất của sự chân thành hoặc ngây thơ, không bị vẩn đục bởi những động cơ ngầm hay vết nhơ đạo đức.
Ý nghĩa
Không pha trộn với chất khác; trong sáng về đạo đức; hoặc mang tính tuyệt đối
"The ring is made of pure gold."
Chiếc nhẫn được làm từ vàng nguyên chất.
Ví dụ
The ring is made of pure gold.
Chiếc nhẫn được làm từ vàng nguyên chất.
The child had a pure heart and a gentle spirit.
Đứa trẻ có một trái tim thuần khiết và một tâm hồn dịu dàng.
It was pure luck that they found the lost keys.
Việc họ tìm thấy những chiếc chìa khóa bị mất hoàn toàn là nhờ may mắn.
Cụm từ kết hợp
pure gold
vàng nguyên chất
The crown is crafted from pure gold.
Chiếc vương miện được chế tác từ vàng nguyên chất.
pure chance
hoàn toàn ngẫu nhiên
Meeting her there was pure chance.
Gặp cô ấy ở đó hoàn toàn là sự ngẫu nhiên.
pure evil
thuần túy là ác quỷ
That villain in the movie is pure evil.
Nhân vật phản diện trong bộ phim đó hoàn toàn là ác quỷ.
pure joy
niềm vui thuần khiết
The look on the baby's face was pure joy.
Vẻ mặt của đứa bé là niềm vui thuần khiết.
pure water
nước tinh khiết
The lab requires pure water for the experiment.
Phòng thí nghiệm yêu cầu nước tinh khiết cho cuộc thí nghiệm.
Từ nguyên
Bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ pur, vốn từ tiếng Latin purus (có nghĩa là sạch, rõ ràng hoặc không pha trộn), xuất phát từ gốc từ Proto-Indo-European *pu- (làm sạch hoặc thanh tẩy).