extract
nhổ
Ngoại động từ
Số nhiều: extractsQuá khứ: extractedPhân từ 2: extractedV-ing: extractingSo sánh hơn: []So sánh nhất: []
Thuật ngữ này mang lại cảm giác về sự chính xác, có tính toán và thường mang tính kỹ thuật. Nó gợi mở một quá trình cô lập, trong đó một thành phần cụ thể và có giá trị được tách ra khỏi một khối lớn hơn, ít hữu dụng hơn. Từ này thường xuyên được sử dụng trong các bối cảnh y tế, hóa học và pháp lý để mô tả việc loại bỏ một cách bài bản. Khi được dùng trong bối cảnh thông tin, từ này ngụ ý một cuộc tìm kiếm có mục tiêu để rút ra các dữ liệu chính từ một văn bản dày đặc. Điều này khác với việc chỉ đọc hoặc tóm tắt đơn thuần, vì nó cho thấy sự lựa chọn chủ động các thành phần cụ thể cho một mục đích mới.
Ý nghĩa
Ngoại động từnhổ
[~ something]
Kéo ra hoặc loại bỏ thứ gì đó bằng lực hoặc nỗ lực
"The dentist had to extract the decayed tooth."
Nha sĩ đã phải nhổ chiếc răng sâu.