total
Từ này đóng vai trò là một dấu mốc định lượng, báo hiệu sự kết thúc của một quá trình cộng dồn. Khi được dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc con số, nó nhấn mạnh tính hoàn tất của một phép tính, không còn phần nào sót lại để cộng thêm. Khi được dùng để mô tả tính chất, từ này chuyển sang vai trò là một từ nhấn mạnh với nghĩa là tuyệt đối hoặc hoàn toàn. Ở vai trò này, nó làm tăng mức độ của một đặc điểm, thường đi kèm với các danh từ tiêu cực như thảm họa hoặc hỗn loạn để chỉ ra rằng tình trạng đó diễn ra toàn diện và không có ngoại lệ.
💬Trò chuyện
Your total comes to twenty-four dollars.
Tổng hóa đơn của quý khách là hai mươi bốn đô la.
That is a total surprise, I thought it would be cheaper.
Thật là một sự ngạc nhiên hoàn toàn, tôi cứ nghĩ nó sẽ rẻ hơn chứ.
Ý nghĩa
Bao gồm toàn bộ số lượng hoặc giá trị; đầy đủ
"The total cost of the renovation was five thousand dollars."
Tổng chi phí cho việc cải tạo là năm nghìn đô la.
Ví dụ
The project was a total failure from the start.
Dự án này là một sự thất bại hoàn toàn ngay từ khi bắt đầu.
Cụm từ kết hợp
total amount
tổng lượng
The total amount of rainfall was record-breaking this year.
Tổng lượng mưa năm nay đã phá kỷ lục.
total eclipse
nhật thực toàn phần
We traveled to the coast to witness the total eclipse.
Chúng tôi đã đi ra bờ biển để chứng kiến hiện tượng nhật thực toàn phần.
total chaos
hỗn loạn hoàn toàn
The airport became total chaos after the flight cancellations.
Sân bay trở nên hỗn loạn hoàn toàn sau khi các chuyến bay bị hủy.
total stranger
người hoàn toàn xa lạ
I cannot believe you took advice from a total stranger.
Tôi không thể tin được là bạn lại nghe theo lời khuyên của một người hoàn toàn xa lạ.
total sum
tổng số tiền
The total sum of the invoice includes tax.
Tổng số tiền trên hóa đơn đã bao gồm thuế.
Bối cảnh văn hóa
Hiện tượng Nhật thực toàn phần của Tâm hồn và Tâm tríThe Total Eclipse of the Heart and Mind
Từ nguyên
Bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ total, có nguồn gốc từ tiếng Latin totalis, vốn dựa trên từ totus, mang nghĩa là toàn bộ hoặc tất cả.