ingredient
Từ này mang hàm ý về sự cần thiết và tính chính xác trong thành phần cấu tạo. Nó gợi ý rằng sản phẩm cuối cùng phụ thuộc vào sự kết hợp cụ thể của các bộ phận, nơi mà việc thiếu hụt một yếu tố có thể làm ảnh hưởng đến toàn bộ kết quả. Từ này thường được sử dụng nhất trong lĩnh vực ẩm thực, nhưng cũng được chuyển đổi một cách mượt mà sang các cuộc thảo luận trừu tượng về thành tựu hoặc tính cách.
So với component (linh kiện/thành phần) hoặc element (yếu tố), ingredient ngụ ý một quá trình pha trộn hoặc hòa quyện. Trong khi một linh kiện có thể là một mảnh tách biệt của một cỗ máy, thì một nguyên liệu thường được hấp thụ hoặc tích hợp vào một tổng thể, làm mất đi đặc điểm riêng lẻ để tạo ra một thực thể mới, thống nhất.
Countable when listing the specific items needed for a recipe or the individual factors leading to a result.
Ý nghĩa
Bất kỳ loại thực phẩm hoặc chất nào được kết hợp để tạo nên một món ăn cụ thể
Add the dry ingredients to the bowl.
Cho các nguyên liệu khô vào bát.
Một phần cấu thành của một thứ gì đó phức tạp hơn, chẳng hạn như một phẩm chất hoặc một nhân tố góp phần tạo nên kết quả
Hard work is a key ingredient for success.
Chăm chỉ là yếu tố then chốt để thành công.