concentrated
/ˈkɒnsəntɹeɪtɪd/
Từ này mang hàm ý về sự nén lại, cho dù đó là sự nén về mặt tinh thần, vật lý hay hóa học. Khi mô tả về nỗ lực, concentrated gợi lên việc thu hẹp sự chú ý, loại bỏ mọi tác nhân gây xao nhãng để đạt được một mục tiêu cụ thể, tạo ra cảm giác về cường độ mạnh mẽ và áp lực.
Xét về mặt vật chất, từ này mô tả một trạng thái tiềm năng cao. Một chất lỏng đậm đặc được cảm nhận là có tác động mạnh hoặc gay gắt, trong khi một quần thể tập trung lại gợi lên một môi trường dày đặc, đông đúc, nơi các nguồn lực hoặc con người được nén chặt lại với nhau.
Ý nghĩa
Hoàn toàn chú tâm vào một đối tượng hoặc hoạt động duy nhất; mãnh liệt
She made a concentrated effort to finish the report by midnight.
Cô ấy đã nỗ lực tập trung cao độ để hoàn thành bản báo cáo trước nửa đêm.
Có tỷ lệ thành phần cao so với các chất khác; không bị pha loãng
The orange juice is sold as a concentrated syrup that needs water.
Nước cam được bán dưới dạng siro đậm đặc cần pha thêm nước.
Gom lại trong một khu vực nhỏ hoặc tại một điểm duy nhất
The population of the country is heavily concentrated in the coastal cities.
Dân số của quốc gia này tập trung đông đúc tại các thành phố ven biển.