element
Xét về mặt khoa học, thuật ngữ này chỉ một thực thể hóa học không thể phân chia, đóng vai trò là khối xây dựng cơ bản của mọi vật chất trong vũ trụ. Cách dùng này mang tính chính xác và kỹ thuật, tập trung vào các đặc tính và cấu trúc nguyên tử.
Ngược lại, khi được dùng trong bối cảnh xã hội hoặc tâm lý, nó mô tả trạng thái hài hòa giữa một cá nhân và môi trường xung quanh. Cụm từ in one's element ám chỉ trạng thái đạt đỉnh cao về năng lực và sự thoải mái, nơi những tài năng thiên bẩm của một người được phát huy hiệu quả nhất.
Một phần đơn lẻ hoặc một chất hóa học.
Ý nghĩa
Một phần cơ bản của một tổng thể; một chất hóa học không thể phân chia nhỏ hơn; hoặc một môi trường tự nhiên nơi ai đó cảm thấy thoải mái
"The element of surprise changed the outcome of the game."
Yếu tố bất ngờ đã thay đổi kết quả của trận đấu.
Cụm từ kết hợp
trace element
nguyên tố vi lượng
key element|element of risk|natural element
yếu tố then chốt|yếu tố rủi ro|yếu tố tự nhiên
Thành ngữ & Tục ngữ
in one's element
đúng sở trường, thoải mái
She is truly in her element when she is conducting an orchestra.
Cô ấy thực sự được là chính mình khi chỉ huy một dàn nhạc giao hưởng.