extreme
/ɛkˈstɹiːm/
Từ này mô tả một trạng thái vượt xa mức trung bình, chừng mực hoặc những chuẩn mực thông thường. Nó gợi lên một sự căng thẳng hoặc cường độ mạnh mẽ, đẩy mọi thứ chạm đến ngưỡng giới hạn.
Khi mô tả về mức độ (ví dụ: extreme heat - nóng khắc nghiệt), từ này ám chỉ một cấp độ thường khó có thể chịu đựng được hoặc hiếm khi xảy ra. Khác với very (rất) vốn chỉ là một từ nhấn mạnh đơn thuần, extreme mang theo sức nặng của sự nghiêm trọng.
Trong các bối cảnh chính trị hoặc xã hội, từ này biểu thị sự tách rời khỏi trung tâm để hướng tới sự triệt để. Điều này thường mang nghĩa tiêu cực, gợi lên sự cứng nhắc hoặc bất ổn và thiếu tinh thần thỏa hiệp.
Khi đóng vai trò là một giới hạn về không gian hoặc khái niệm, từ này gợi lên hình ảnh về một cạnh hoặc một chu vi—điểm xa nhất tuyệt đối trước khi một thứ gì đó kết thúc hoặc thay đổi hướng đi.
Countable when discussing the opposite poles of a spectrum ('the two extremes of politics'). Uncountable when referring to the general state of being far from the center or moderate.
Ý nghĩa
Đạt đến mức độ cao hoặc cao nhất; rất lớn
"The hikers faced extreme weather conditions during their ascent of the mountain."
Những người leo núi đã phải đối mặt với điều kiện thời tiết khắc nghiệt trong quá trình leo lên đỉnh núi.
Nằm xa nhất so với trung tâm hoặc điểm giữa; ngoài cùng
"The house is located at the extreme end of the street."
Ngôi nhà nằm ở cuối con phố.
Có những quan điểm quá mạnh mẽ hoặc khắt khe; triệt để
"He holds extreme political views that distance him from the mainstream party."
Anh ấy giữ những quan điểm chính trị cực đoan khiến anh ấy bị tách biệt khỏi đảng chính thống.
Điểm hoặc giới hạn xa nhất của một thứ gì đó
"The pendulum of public opinion often swings from one extreme to another."
Chiếc con lắc của dư luận thường dao động từ cực đoan này sang cực đoan khác.