harsh
harsh là một tính từ đa năng dùng để mô tả những tác động gây khó chịu hoặc gây sốc cho các giác quan, cũng như những thái độ hoặc điều kiện sống thiếu sự khoan dung. Điểm mấu chốt khi sử dụng từ này là cảm giác về sự "thô ráp" hoặc "quá mức", không có sự nhẹ nhàng hay điều tiết.
Ý nghĩa
Gây khó chịu, thô ráp hoặc gây sốc cho các giác quan
The fluorescent lights cast a harsh glare on the table.
Ánh đèn huỳnh quang tỏa ra một luồng sáng chói gắt lên mặt bàn.
Độc ác, nghiêm khắc hoặc quá mức cứng nhắc
The judge handed down a harsh sentence to the defendant.
Thẩm phán đã tuyên một bản án khắc nghiệt cho bị cáo.
Khó khăn hoặc không thuận lợi về khí hậu hoặc điều kiện sống
The explorers struggled to survive the harsh winter of the tundra.
Các nhà thám hiểm đã vật lộn để sinh tồn trong mùa đông khắc nghiệt của vùng lãnh nguyên.