solvent
Trong hóa học, thuật ngữ này gợi lên cảm giác về sự phân rã và tích hợp. Nó mô tả môi trường chứa chất tan, tạo ra một hỗn hợp đồng nhất. Trọng tâm ở đây là khả năng phá vỡ các liên kết phân tử và đưa một chất vào trạng thái lỏng.
Trong bối cảnh tài chính, từ này chuyển từ sự hòa tan vật lý sang sự ổn định về ngân sách. Việc có khả năng thanh toán ngụ ý một trạng thái cân bằng khi tài sản nhiều hơn nợ phải trả. Nó mang hàm ý về sự tin cậy và khả năng sinh tồn, tương phản hoàn toàn với sự hỗn loạn và sụp đổ gắn liền với tình trạng phá sản.
Countable when referring to a specific type of chemical agent (e.g., a solvent). Uncountable when referring to the general property of solubility or the liquid medium in bulk.
Ý nghĩa
Một chất có khả năng hòa tan một chất khác để tạo thành dung dịch
Acetone is a powerful solvent used to remove nail polish.
Acetone là một loại dung môi mạnh được dùng để tẩy sơn móng tay.
Có đủ tiền để chi trả toàn bộ các khoản nợ
The company remained solvent despite the economic downturn.
Công ty vẫn duy trì khả năng thanh toán bất chấp tình hình suy thoái kinh tế.
Ví dụ
Water is the most common solvent used in chemical reactions.
Nước là dung môi phổ biến nhất được sử dụng trong các phản ứng hóa học.
The firm is no longer solvent and must file for bankruptcy.
Công ty không còn có khả năng thanh toán và phải nộp đơn xin phá sản.