core
Từ này gợi lên cảm giác về sự ổn định và tính thiết yếu tuyệt đối. Nó ám chỉ một trung tâm cứng cáp, đậm đặc, làm điểm tựa cho mọi thứ được xây dựng xung quanh, tạo nên hình ảnh về một nền móng không thể phá vỡ. Khi được dùng để mô tả các giá trị hoặc niềm tin, nó hàm ý một sự thật không thể thương lượng, điều định hình nên bản sắc của một con người.
Trong các bối cảnh kỹ thuật hoặc thể thao, ý nghĩa của từ này chuyển sang khái niệm về sức mạnh và sự cân bằng. Nó đề cập đến vùng cơ trung tâm của cơ thể, ngụ ý rằng sức mạnh được lan tỏa từ chính giữa ra bên ngoài. Điều này khác biệt với những đặc điểm bề ngoài, nhấn mạnh vào chiều sâu và sự toàn vẹn về cấu trúc thay vì vẻ diện mạo.
Countable when referring to the physical center of a fruit or a nuclear reactor. Uncountable when referring to the central essence of a concept or a person's character.
Ý nghĩa
Phần trung tâm hoặc phần trong cùng của một thứ gì đó
The core of the earth is made of iron.
Lõi Trái Đất được cấu tạo từ sắt.
Phần trung tâm của một loại trái cây, đặc biệt là táo hoặc lê
He threw the apple core in the compost bin.
Anh ấy vứt lõi táo vào thùng ủ phân hữu cơ.
Phần quan trọng nhất hoặc trung tâm của một hệ thống, niềm tin hoặc một nhóm
Honesty is at the core of their philosophy.
Sự trung thực là cốt lõi trong triết lý của họ.
Loại bỏ phần trung tâm của một loại trái cây
She cored the apples before baking the pie.
Cô ấy đã loại bỏ lõi táo trước khi nướng bánh.
Loại bỏ phần trung tâm của một loại trái cây
The apples are cored and sliced.
Những quả táo đã được loại bỏ lõi và cắt lát.
Ví dụ
The earth's core consists primarily of iron and nickel.
Lõi Trái Đất được cấu tạo chủ yếu từ sắt và niken.
She threw the apple core into the compost bin.
Cô ấy vứt lõi quả táo vào thùng ủ phân hữu cơ.
Trust is at the core of every healthy relationship.
Sự tin tưởng là cốt lõi của mọi mối quan hệ lành mạnh.
You should core the pears before poaching them.
Bạn nên loại bỏ lõi những quả lê trước khi chần.
The fruit is cored and sliced for the salad.
Trái cây được loại bỏ lõi và cắt lát để làm salad.