volume
Từ này được dùng để đo lường độ lớn trên ba phương diện khác nhau: không gian vật lý, cường độ âm thanh và số lượng văn bản. Khi nói về âm thanh, volume mang nghĩa kỹ thuật về biên độ, thường gắn liền với các núm điều chỉnh hoặc thanh trượt kỹ thuật số.
Trong lĩnh vực thương mại hoặc công nghiệp, từ này mô tả quy mô vận hành. High volume ám chỉ việc sản xuất hàng loạt hoặc lưu lượng lớn, chuyển sự tập trung từ chất lượng của một món đồ đơn lẻ sang số lượng khổng lồ của cả một tập thể.
Đếm được khi đề cập đến một cuốn sách vật lý trong một bộ sách. Không đếm được khi nói về thể tích chất lỏng hoặc mức độ âm thanh.
Ý nghĩa
Lượng không gian mà một chất hoặc một vật chiếm chỗ
"The volume of the container is two liters."
Thể tích của vật chứa này là hai lít.
Mức độ to nhỏ hoặc cường độ của âm thanh
"Please turn down the volume on the television."
Vui lòng vặn nhỏ âm lượng tivi xuống.
Một cuốn sách đơn lẻ nằm trong một bộ hoặc một loạt sách lớn hơn
"I have read the first volume of the encyclopedia."
Tôi đã đọc xong tập đầu tiên của bộ bách khoa toàn thư.
Số lượng của một thứ gì đó, thường dùng để chỉ một khối lượng lớn
"The volume of traffic on the highway increases during rush hour."
Lưu lượng giao thông trên đường cao tốc tăng lên trong giờ cao điểm.