volume
volume là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang những sắc thái hoàn toàn khác nhau. Người học cần đặc biệt lưu ý để không nhầm lẫn giữa các khái niệm vật lý, âm thanh và văn học.
Sắc thái về không gian và số lượng
Trong vật lý và toán học, volume dùng để chỉ thể tích, tức là lượng không gian mà một vật thể chiếm chỗ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kinh tế hoặc giao thông, nó lại mang nghĩa là lưu lượng hoặc khối lượng lớn của một thứ gì đó. Ví dụ, khi nói về trading volume (khối lượng giao dịch), từ này không chỉ một không gian vật lý mà chỉ số lượng giao dịch diễn ra trong một khoảng thời gian.
Sắc thái về âm thanh và ấn phẩm
Khi điều chỉnh thiết bị điện tử, volume được hiểu là âm lượng. Đây là cách dùng phổ biến nhất trong đời sống hàng ngày. Mặt khác, trong lĩnh vực xuất bản, volume dùng để chỉ một tập sách trong một bộ sách nhiều tập. Cần phân biệt rõ volume (tập) với issue (số báo), vì volume thường bao quát một khoảng thời gian dài hơn hoặc một phần lớn hơn của toàn bộ tác phẩm.
Lưu ý về cách dùng
Khi muốn nói về độ to nhỏ của âm thanh: dùng turn up the volume (vặn to âm lượng) hoặc lower the volume (giảm âm lượng).
Khi nói về sách: Volume 1 (Tập 1) thường là cuốn sách đầu tiên trong một series.
Tránh nhầm lẫn volume (thể tích/khối lượng) với capacity (sức chứa). volume là lượng thực tế đang chiếm chỗ, còn capacity là lượng tối đa mà một vật có thể chứa được.
Countable when referring to a physical book in a series. Uncountable when referring to the amount of space a liquid fills or the level of sound.
Ý nghĩa
Lượng không gian mà một chất hoặc một vật chiếm chỗ
The volume of the container is two liters.
Thể tích của vật chứa này là hai lít.
Mức độ to hoặc cường độ của một âm thanh
Please turn down the volume on the television.
Vui lòng vặn nhỏ âm lượng của tivi xuống.
Một cuốn sách đơn lẻ nằm trong một bộ hoặc một loạt sách lớn hơn
I have read the first volume of the encyclopedia.
Tôi đã đọc xong tập đầu tiên của bộ bách khoa toàn thư.
Số lượng hoặc khối lượng của một thứ gì đó, thường đề cập đến một khối lượng lớn
The volume of traffic on the highway increases during rush hour.
Lưu lượng giao thông trên đường cao tốc tăng lên trong giờ cao điểm.
Ví dụ
The scientist measured the volume of the liquid in a beaker.
Nhà khoa học đã đo thể tích của chất lỏng trong một cốc mỏm.
The speaker increased the volume so everyone could hear him.
Người nói đã tăng âm lượng để mọi người đều có thể nghe thấy ông ấy.
She borrowed the second volume of the historical series from the library.
Cô ấy đã mượn tập thứ hai của bộ sách lịch sử từ thư viện.
The city struggled to manage the high volume of commuters.
Thành phố đã gặp khó khăn trong việc quản lý lưu lượng người đi làm cao.
Cụm từ kết hợp
trading volume
Tổng khối lượng của một tài sản cụ thể được giao dịch trong một khoảng thời gian nhất định
The high trading volume indicated a strong market interest in the stock.
Khối lượng giao dịch cao cho thấy sự quan tâm mạnh mẽ của thị trường đối với cổ phiếu này.
blood volume
Tổng lượng máu trong cơ thể một người
Severe dehydration can lead to a dangerous decrease in blood volume.
Mất nước nghiêm trọng có thể dẫn đến sự sụt giảm nguy hiểm về lượng máu.
volume control
Cơ chế dùng để điều chỉnh âm lượng của âm thanh
The volume control knob on the old radio was stuck.
Núm điều chỉnh âm lượng trên chiếc đài cũ đã bị kẹt.
increase the volume
Làm cho âm thanh to hơn hoặc tăng số lượng của một thứ gì đó
The operator had to increase the volume to be heard over the noise.
Người vận hành phải tăng âm lượng để có thể nghe thấy tiếng giữa những tiếng ồn.
reduce the volume
Làm cho âm thanh nhỏ hơn hoặc giảm số lượng của một thứ gì đó
Please reduce the volume so we do not wake the baby.
Vui lòng giảm âm lượng để chúng ta không làm em bé thức giấc.
Thành ngữ & Tục ngữ
speak volumes
Truyền tải rất nhiều thông tin mà không cần dùng lời nói
The look of disappointment on his face spoke volumes about the decision.
Vẻ thất vọng trên khuôn mặt anh ấy đã nói lên tất cả về quyết định này.
Bối cảnh văn hóa
The Architecture of Sound: How Volume Shapes Our Perception of Reality
Từ nguyên
Bắt nguồn từ từ tiếng La-tinh volumumen, có nghĩa là một cuộn hoặc cuộn giấy, vốn xuất phát từ volvere, có nghĩa là cuộn lại.
Ý nghĩa ban đầu về một bản thảo được cuộn lại này đã phát triển thành thuật ngữ chỉ một cuốn sách đóng tập và cuối cùng mở rộng để mô tả không gian ba chiều cũng như cường độ của âm thanh.