fact
/fækt/
Đây là một phát biểu về sự thật khách quan, luôn đúng bất kể niềm tin hay quan điểm cá nhân của mỗi người. Từ này mang sắc thái chắc chắn và dứt khoát, thường được dùng để kết thúc một cuộc tranh luận hoặc làm cơ sở cho một lập luận.
Khác với truth (sự thật/chân lý) vốn có thể mang tính chủ quan hoặc triết học, fact (sự thật/thực tế) thường có thể kiểm chứng được thông qua bằng chứng hoặc quan sát. Nó đại diện cho những gì thực sự đang diễn ra trong một tình huống cụ thể.
Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng, khoa học hoặc pháp lý, nơi sự chính xác và bằng chứng thực nghiệm là quan trọng nhất. Khi được dùng trong giao tiếp hằng ngày (ví dụ: "the fact of the matter" - thực tế của vấn đề), nó nhấn mạnh vào thực tại hơn là cảm nhận cá nhân.
Countable when referring to a single piece of information ('one interesting fact'). Uncountable when referring to the overall reality or truth of a situation ('the facts of the case').
Ý nghĩa
Một điều được biết đến là nhất quán với thực tế khách quan và có thể chứng minh được là đúng
"It is a well-established fact that the Earth revolves around the Sun."
Một sự thật đã được xác lập rõ ràng là Trái Đất quay quanh Mặt Trời.
Trạng thái thực sự của sự vật; thực tại đối lập với trí tưởng tượng hoặc lý thuyết
"When it comes to the facts, the situation is much more complex than it first appeared."
Khi xét đến những thực tế, tình hình phức tạp hơn nhiều so với vẻ ngoài ban đầu.