do
do là một trong những động từ linh hoạt nhất trong tiếng Anh, đóng vai trò vừa là động từ chính vừa là trợ động từ. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc phân biệt khi nào do mang nghĩa là "làm" (thực hiện hành động) và khi nào nó chỉ là một công cụ ngữ pháp để hình thành câu hỏi hoặc câu phủ định mà không mang ý nghĩa thực tế nào.
Ý nghĩa
Được dùng để tạo câu hỏi, câu phủ định hoặc để nhấn mạnh một động từ
Do you like coffee?
Bạn có thích cà phê không?
Thực hiện một hành động, hoạt động hoặc nhiệm vụ
I have to do my homework before dinner.
Tôi phải làm bài tập về nhà trước bữa tối.
Hoàn thành hoặc đạt được một kết quả hoặc mục tiêu cụ thể
She did a great job on the presentation.
Cô ấy đã hoàn thành xuất sắc bài thuyết trình.
Lừa gạt, đánh tráo hoặc chiếm đoạt tiền của ai đó
The con artist did him for five hundred dollars.
Kẻ lừa đảo đã lừa anh ta năm trăm đô la.
Đủ hoặc thỏa đáng cho một mục đích cụ thể
A simple thank you note will do for now.
Một lời cảm ơn đơn giản sẽ đủ cho lúc này.
Thỏa đáng hoặc có thể chấp nhận được trong một tình huống nhất định
That will do for the time being.
Điều đó sẽ ổn trong thời điểm hiện tại.
Làm sạch, dọn dẹp hoặc sắp xếp thứ gì đó
I need to do the dishes after the party.
Tôi cần rửa bát sau bữa tiệc.
Tạo kiểu hoặc chăm sóc một bộ phận trên cơ thể
She is doing her hair for the wedding.
Cô ấy đang làm tóc cho lễ cưới.
Thực hiện một động tác vật lý hoặc bài tập cụ thể
He can do a backflip.
Anh ấy có thể thực hiện một cú lộn nhào ra sau.