amalgamation
amalgamation mang sắc thái trang trọng, thường được dùng để mô tả quá trình kết hợp nhiều thành phần riêng biệt để tạo ra một thực thể mới, thống nhất và toàn diện hơn. Trong bối cảnh kinh doanh và chính trị, từ này nhấn mạnh vào sự hợp nhất về mặt cấu trúc hoặc pháp lý, nơi các tổ chức cũ mất đi sự độc lập để trở thành một phần của một tổ chức lớn hơn. Điều này khác với combination (sự kết hợp) vốn mang nghĩa rộng và chung chung hơn, hoặc mixture (hỗn hợp) vốn chỉ sự trộn lẫn mà không nhất thiết phải tạo ra một thực thể thống nhất.
Ý nghĩa
Hành động, quá trình hoặc kết quả của việc kết hợp hoặc thống nhất hai hoặc nhiều thứ thành một thực thể duy nhất
The amalgamation of the two companies created a global powerhouse in the logistics industry.
Sự hợp nhất của hai công ty đã tạo ra một cường quốc toàn cầu trong ngành hậu cần.
Một sự hỗn hợp hoặc pha trộn giữa các yếu tố, phong cách hoặc ý tưởng khác nhau
The building's architecture is a strange amalgamation of Gothic and Modernist styles.
Kiến trúc của tòa nhà là một sự pha trộn kỳ lạ giữa phong cách Gothic và phong cách Hiện đại.
Một hợp kim của thủy ngân với một kim loại khác
The chemist carefully prepared an amalgamation of silver and mercury for the dental filling.
Nhà hóa học đã cẩn thận chuẩn bị một hợp kim thủy ngân của bạc và thủy ngân để trám răng.