crude
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về đặc tính "chưa qua xử lý", dù là khi nói về vật chất, kỹ năng hay hành vi. Nó gợi lên hình ảnh về một thứ gì đó còn thô, thiếu sự tinh chế hoặc trau chuốt cần thiết để trở thành một sản phẩm hoàn chỉnh hoặc phù hợp với chuẩn mực xã hội.
Khi dùng cho vật liệu (như dầu mỏ), từ này mang sắc thái trung lập và mang tính kỹ thuật. Khi dùng để mô tả tay nghề chế tác (như một chỗ trú ẩn), nó ngụ ý sự thiếu chính xác hoặc một sự chắp vá tạm bợ trong tình thế cấp thiết.
Trong bối cảnh giao tiếp xã hội, từ này mang tông giọng tiêu cực và phán xét. Khác với các từ như blunt (thẳng thừng) hay direct (trực tiếp) vốn có thể được xem là trung thực, crude lại ám chỉ sự thiếu tinh tế trong thẩm mỹ cũng như thiếu những phép tắc lịch sự cơ bản.
Ý nghĩa
Ở trạng thái tự nhiên hoặc nguyên bản; chưa qua xử lý hoặc tinh chế
"The pipeline transports crude oil from the fields to the refinery."
Đường ống dẫn dầu thô từ các mỏ dầu đến nhà máy lọc dầu.
Được xây dựng một cách thô sơ hoặc tạm bợ; thiếu sự hoàn thiện hoặc tinh xảo
"They built a crude shelter out of branches and plastic sheeting."
Họ đã dựng một chỗ trú ẩn sơ sài từ những cành cây và tấm bạt nhựa.
Thiếu văn hóa, sự trau chuốt hoặc phép tắc; thô tục hoặc gây xúc phạm
"He was criticized for making crude jokes during the formal dinner."
Anh ta bị chỉ trích vì đã nói những câu đùa thô thiển trong bữa tiệc tối trang trọng.