base
Từ này mang một năng lượng kép về sự ổn định và đạo đức. Trong khía cạnh vật lý hoặc kỹ thuật, nó gợi lên cảm giác về một nền móng, một gốc rễ hoặc một điểm khởi đầu nâng đỡ mọi thứ phía trên. Đây chính là điểm tựa mang lại sự an toàn và cân bằng. Khi được dùng như một tính từ, cảm giác này chuyển sang một sự nhục nhã lạnh lùng và trực diện. Nó mô tả một kiểu tàn nhẫn hoặc ích kỷ bị coi là thấp kém hoặc suy đồi, tước đi phẩm giá thường thấy trong hành vi của con người.
Có thể đếm được khi đề cập đến một địa điểm cụ thể hoặc một hệ thống toán học (hai hệ cơ số khác nhau). Không đếm được khi đề cập đến một chất hóa học hoặc chất kiềm trong hóa học.
Ý nghĩa
Phần thấp nhất hoặc cạnh dưới của một vật gì đó, đặc biệt là tòa nhà hoặc công trình
"The lamp has a heavy brass base to prevent it from tipping."
Chiếc đèn có phần đế bằng đồng nặng để tránh bị đổ.
Một địa điểm được dùng làm trung tâm điều hành, thường cho mục đích quân sự hoặc chiến lược
"The troops returned to the air base after the mission."
Các đơn vị quân đội đã trở về căn cứ không quân sau nhiệm vụ.
Thành phần chính hoặc điểm khởi đầu của một hỗn hợp hoặc một hệ thống toán học
"A tomato puree serves as the base for this sauce."
Sốt cà chua xay nhuyễn đóng vai trò là nền tảng cho loại nước sốt này.
Sử dụng điều gì đó làm cơ sở hoặc điểm khởi đầu cho một lý thuyết hoặc hành động
"He based his argument on a series of outdated statistics."
Anh ấy đã xây dựng lập luận của mình dựa trên một loạt các số liệu thống kê lỗi thời.
Thiết lập nơi cư trú hoặc trung tâm điều hành tại một địa điểm cụ thể
"The company is based in Singapore."
Công ty có trụ sở tại Singapore.
Thiếu các nguyên tắc đạo đức; không cao quý hoặc thấp kém
"It was a base betrayal of their friendship."
Đó là một sự phản bội hèn hạ đối với tình bạn của họ.