wholeness
sự toàn vẹn
[U] Không đếm được
Thuật ngữ này truyền tải cảm giác về sự hợp nhất trong tâm hồn hoặc tâm lý, thường gợi mở một trạng thái hài hòa nơi mọi phần rời rạc của một con người hoặc một hệ thống được thống nhất lại với nhau.
wholeness mang hàm ý tích cực và toàn diện, thường xuất hiện trong các bối cảnh triết học, trị liệu hoặc nghệ thuật để mô tả cảm giác về sự trọn vẹn, thay vì chỉ đơn thuần là trạng thái không bị hư hại.
Used to describe an abstract state of being or a quality of existence that cannot be partitioned into individual units.
Ý nghĩa
Danh từsự toàn vẹn
Trạng thái không bị phá vỡ, đầy đủ hoặc không bị chia cắt
"The artist sought to capture the wholeness of the landscape."
Người nghệ sĩ cố gắng nắm bắt sự toàn vẹn của phong cảnh.