virgin
Từ virgin mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ sinh học, vật lý cho đến mô tả trạng thái tự nhiên. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phân biệt được khi nào từ này dùng để chỉ con người và khi nào dùng để chỉ vật chất hoặc môi trường.
Countable when referring to a person who has not had sex. Uncountable when describing a raw material like virgin aluminum.
Ý nghĩa
Người chưa từng quan hệ tình dục
She remained a virgin until her wedding day.
Cô ấy vẫn còn trinh cho đến ngày cưới.
Một chất hoặc vật liệu ở trạng thái tự nhiên, chưa qua xử lý hoặc chưa từng được sử dụng trước đó
The manufacturer uses virgin plastic to ensure maximum strength.
Nhà sản xuất sử dụng nhựa nguyên chất để đảm bảo độ bền tối đa.
Tinh khiết, chưa bị chạm đến hoặc chưa được sử dụng
The explorers stepped onto the virgin snow of the mountain peak.
Những nhà thám hiểm bước lên lớp tuyết hoang sơ trên đỉnh núi.