solution
/səˈl(j)uːʃən/
Xét về mặt logic hoặc thực tế, thuật ngữ này đề cập đến việc giải quyết một xung đột hoặc loại bỏ một trở ngại. Nó gợi mở sự chuyển đổi từ trạng thái căng thẳng, mơ hồ sang trạng thái rõ ràng và ổn định, thường ngụ ý rằng một chiến lược cụ thể đã được áp dụng thành công để đạt được mục tiêu. Trong hóa học, thuật ngữ này mô tả một hỗn hợp đồng nhất, nơi chất tan được phân tán hoàn toàn trong dung môi. Quá trình hòa tan vật lý này tương đồng với quá trình tư duy khi giải quyết một vấn đề, vì cả hai đều bao gồm việc chia nhỏ một trạng thái phức tạp hoặc rắn thành một dạng dễ quản lý hoặc tích hợp hơn.
Countable as a result (a solution). Uncountable as a chemical mixture.
Ý nghĩa
Cách giải quyết một vấn đề hoặc xử lý một tình huống khó khăn
"The new software provides an elegant solution to the data synchronization problem."
Phần mềm mới cung cấp một giải pháp tinh tế cho vấn đề đồng bộ hóa dữ liệu.
Ví dụ
I think we finally found a solution to this mess.
Tôi nghĩ cuối cùng chúng ta đã tìm ra giải pháp cho mớ hỗn độn này.
Look, just give me a solution before the boss arrives!
Nghe này, hãy đưa tôi một giải pháp trước khi sếp đến đi!
Is there a solution for this leaking pipe, or what?
Có cách giải quyết nào cho cái ống nước bị rò rỉ này không, hay là sao?
The chemist prepared a saline solution for the experiment.
Nhà hóa học đã chuẩn bị một dung dịch muối cho cuộc thí nghiệm.
Wait, is this solution supposed to be this bright purple?
Khoan đã, cái dung dịch này đáng lẽ phải có màu tím sáng thế này sao?
I spent three hours trying to find the solution to it.
Tôi đã dành ba tiếng đồng hồ để cố gắng tìm ra giải pháp cho việc đó.
God, I just can't find the solution to this riddle!
Trời ạ, tôi không tài nào tìm ra lời giải cho câu đố này!
Tell me the solution now or I am leaving!
Nói cho tôi biết đáp án ngay bây giờ hoặc là tôi sẽ đi!
We need a permanent solution for the staffing shortage.
Chúng ta cần một giải pháp lâu dài cho tình trạng thiếu hụt nhân sự.
Thành ngữ & Tục ngữ
the only solution
cách duy nhất để giải quyết một vấn đề
After reviewing all the options, we realized that upgrading the hardware was the only solution.
Sau khi xem xét tất cả các lựa chọn, chúng tôi nhận ra rằng nâng cấp phần cứng là giải pháp duy nhất.
a quick solution
một cách xử lý nhanh chóng nhưng có thể chỉ là tạm thời
Applying a patch was a quick solution, but we need a permanent fix for the bug.
Áp dụng một bản vá là giải pháp nhanh chóng, nhưng chúng tôi cần một bản sửa lỗi vĩnh viễn cho lỗi này.