nucleus
Thuật ngữ này gợi lên hình ảnh của một hạt giống cô đặc, tập trung, nơi mọi thứ khác bắt đầu phát triển ra xung quanh. Nó ám chỉ một điểm có cường độ cao hoặc tầm quan trọng then chốt, đóng vai trò gắn kết toàn bộ cấu trúc bao quanh. Thông thường, nếu nucleus bị loại bỏ, toàn bộ hệ thống sẽ sụp đổ hoặc mất đi đặc tính vốn có.
Trong các ngữ cảnh khoa học, từ này mang sắc thái chính xác và khách quan. Ngược lại, trong bối cảnh xã hội hoặc tổ chức, nó hàm ý một nhóm nòng cốt gắn kết và mang tính nền tảng. Từ này trang trọng hơn các từ như center (trung tâm) hay heart (trái tim), thường nhấn mạnh vào sự cần thiết về mặt cấu trúc hoặc sinh học thay vì chỉ đơn thuần là điểm ở giữa.
Có thể đếm được khi đề cập đến các trung tâm vật lý của nguyên tử hoặc tế bào trong mẫu xét nghiệm tại phòng thí nghiệm.
Ý nghĩa
Phần trung tâm và quan trọng nhất của một vật thể, phong trào hoặc nhóm, tạo cơ sở cho sự phát triển hoặc mở rộng
"The small group of activists formed the nucleus of the new political party."
Nhóm nhỏ các nhà hoạt động đã tạo thành hạt nhân của đảng chính trị mới.
Lõi trung tâm mang điện tích dương của một nguyên tử, bao gồm các proton và neutron
"The electrons orbit the nucleus at incredible speeds."
Các electron quay quanh hạt nhân với tốc độ cực nhanh.
Một bào quan chuyên biệt có màng bao bọc trong tế bào nhân thực, chứa vật chất di truyền
"The nucleus controls the growth and reproduction of the cell."
Nhân tế bào điều khiển sự tăng trưởng và sinh sản của tế bào.