pollution
Thuật ngữ này mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, gợi lên những hình ảnh về sự nhiễm độc, suy thoái và sự sụp đổ hệ thống của sức khỏe môi trường. pollution được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các báo cáo khoa học kỹ thuật cho đến các cuộc thảo luận chính trị thông thường, nhằm mô tả tình trạng suy giảm trạng thái tự nhiên do các tác nhân nhân tạo hoặc độc hại gây ra.
Used as a general phenomenon or state of being contaminated, such as saying the planet suffers from pollution.
Ý nghĩa
Sự hiện diện của các chất độc hại hoặc gây ô nhiễm trong môi trường
The city is struggling with severe air pollution.
Thành phố đang phải vật lộn với tình trạng ô nhiễm không khí nghiêm trọng.
Ví dụ
The city is struggling with severe air pollution.
Thành phố đang phải vật lộn với tình trạng ô nhiễm không khí nghiêm trọng.