emotion
Đây là một thuật ngữ rộng dùng để mô tả trạng thái tâm lý bên trong khi phản ứng với các tác nhân kích thích từ bên ngoài. Đây là một khái niệm bao quát bao gồm cả các trạng thái tích cực (như niềm vui, tình yêu) và tiêu cực (như sự tức giận, nỗi đau buồn).
Khác với mood (tâm trạng) thường là một trạng thái nền kéo dài, một emotion (cảm xúc) thường diễn ra cấp tính, mãnh liệt và được kích hoạt bởi một sự kiện hoặc suy nghĩ cụ thể.
Khi được dùng để mô tả phong thái của một người (ví dụ: "nói chuyện với sự xúc động"), từ này chuyển từ phạm trù trừu tượng của cảm giác sang biểu hiện hữu hình của niềm đam mê hoặc sự yếu lòng. Trong ngữ cảnh này, nó thường ngụ ý rằng người nói không còn giữ được sự bình tĩnh hay khách quan tuyệt đối.
Countable when referring to a specific type of feeling, such as joy or anger ('Love is a complex emotion'). Uncountable when describing the general quality of being passionate or tearful ('His voice was thick with emotion').
Ý nghĩa
Một trạng thái tình cảm mạnh mẽ nảy sinh từ hoàn cảnh, tâm trạng hoặc mối quan hệ với những người xung quanh
"Fear is a powerful emotion that can trigger a fight-or-flight response."
Nỗi sợ hãi là một cảm xúc mạnh mẽ có thể kích hoạt phản ứng chiến đấu hoặc bỏ chạy.
Khả năng biểu lộ tình cảm; sự dịu dàng hoặc niềm đam mê
"He spoke with great emotion in his voice as he recalled the event."
Anh ấy nói với giọng đầy xúc động khi nhớ lại sự kiện đó.