mixture
/ˈmɪkstʃə/
Đây là một thuật ngữ trung lập dùng để mô tả một sự kết hợp mà trong đó các thành phần ban đầu vẫn giữ nguyên đặc tính riêng biệt và có thể nhận diện được, thay vì hòa nhập hoàn toàn thành một thực thể mới duy nhất. Từ này gợi lên sự cùng tồn tại của nhiều bộ phận trong một tổng thể.
Trong các ngữ cảnh vật lý, mixture ám chỉ một sự kết hợp cơ học (chẳng hạn như món salad hoặc bê tông) thay vì một liên kết hóa học. Điều này giúp phân biệt nó với các thuật ngữ như "hợp chất" hoặc "hợp kim", vốn chỉ trạng thái nóng chảy và gắn kết vĩnh viễn hơn.
Khi áp dụng cho các khái niệm trừu tượng — như cảm xúc, phong cách hoặc tính cách — từ này truyền tải sự phức tạp và mâu thuẫn. Nó thường được dùng để mô tả một trạng thái nội tâm mơ hồ, nơi hai cảm xúc đối lập (ví dụ: vui sướng và buồn bã) được cảm nhận cùng một lúc.
Countable when referring to a specific batch of combined ingredients, like 'a mixture of flour and water'. Uncountable when discussing the general state or process of blending different elements together.
Ý nghĩa
Một chất được tạo ra bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều vật liệu khác nhau, thường không xảy ra phản ứng hóa học
"The concrete is a mixture of cement, sand, and gravel."
Bê tông là một hỗn hợp gồm xi măng, cát và sỏi.
Sự kết hợp của các đặc điểm, yếu tố hoặc cảm xúc đa dạng
"Her reaction was a strange mixture of fear and curiosity."
Phản ứng của cô ấy là một sự pha trộn kỳ lạ giữa sợ hãi và tò mò.