honesty
honesty không chỉ đơn thuần là việc nói thật, mà còn bao hàm một phẩm chất đạo đức sâu sắc về sự chính trực và liêm chính. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu là sự thành thật (trong giao tiếp) hoặc sự trung thực (trong tư cách đạo đức).
Ý nghĩa
Phẩm chất thành thật và chân thật trong lời nói và hành vi
"Her honesty in admitting the mistake earned her the respect of her colleagues."
Sự trung thực của cô ấy khi thừa nhận sai lầm đã giúp cô ấy nhận được sự tôn trọng từ các đồng nghiệp.
Phẩm chất không dối trá và không sai sự thật; sự chân thành
"The public expects a high level of honesty from elected officials."
Luật sư đã chất vấn sự thành thật của nhân chứng trong quá trình đối chất.
Phẩm chất công bằng và không thiên vị trong giao thiệp với người khác
Trận đấu đã được diễn ra với sự công bằng và tinh thần thể thao tuyệt đối.