D
Dicread
HomeDictionaryHhonesty

honesty

sự trung thực / sự thành thật / sự công bằng
Danh từ

honesty không chỉ đơn thun là vic nói tht, mà còn bao hàm mt phm cht đạo đức sâu sc vschính trc và liêm chính. Trong tiếng Vit, tùy vào ngcnh mà tnày có thể được hiu là sthành tht (trong giao tiếp) hoc strung thc (trong tư cách đạo đức).

Ý nghĩa

Danh từsự trung thực

Phẩm chất thành thật và chân thật trong lời nói và hành vi

"Her honesty in admitting the mistake earned her the respect of her colleagues."

Sự trung thực của cô ấy khi thừa nhận sai lầm đã giúp cô ấy nhận được sự tôn trọng từ các đồng nghiệp.

Danh từsự thành thật

Phẩm chất không dối trá và không sai sự thật; sự chân thành

"The public expects a high level of honesty from elected officials."

Luật sư đã chất vấn sự thành thật của nhân chứng trong quá trình đối chất.

sự công bằng

Phẩm chất công bằng và không thiên vị trong giao thiệp với người khác

Trận đấu đã được diễn ra với sự công bằng và tinh thần thể thao tuyệt đối.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error