D
Dicread
HomeDictionaryHhonesty

honesty

sự trung thực / sự liêm chính
Danh từ

honesty không chỉ đơn thun là vic nói tht, mà còn bao hàm mt phm cht đạo đức sâu sc vschính trc và liêm chính. Trong tiếng Vit, tùy vào ngcnh mà tnày có thể được hiu là sthành tht (trong giao tiếp) hoc strung thc (trong tư cách đạo đức).

Ý nghĩa

Danh từsự trung thực

Phẩm chất thành thật và chân thật trong lời nói và hành vi

Her honesty in admitting the mistake earned her the respect of her colleagues.

Sự trung thực của cô ấy khi thừa nhận sai lầm đã giúp cô ấy nhận được sự tôn trọng từ các đồng nghiệp.

Danh từsự liêm chính

Phẩm chất không dối trá và không bị vấy bẩn bởi sự tham nhũng

The public expects a high level of honesty from elected officials.

Công chúng mong đợi một mức độ liêm chính cao từ các quan chức được bầu chọn.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error