honesty
sự trung thực / sự liêm chính
Danh từ
honesty không chỉ đơn thuần là việc nói thật, mà còn bao hàm một phẩm chất đạo đức sâu sắc về sự chính trực và liêm chính. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu là sự thành thật (trong giao tiếp) hoặc sự trung thực (trong tư cách đạo đức).
Ý nghĩa
Danh từsự trung thực
Phẩm chất thành thật và chân thật trong lời nói và hành vi
Her honesty in admitting the mistake earned her the respect of her colleagues.
Sự trung thực của cô ấy khi thừa nhận sai lầm đã giúp cô ấy nhận được sự tôn trọng từ các đồng nghiệp.
Danh từsự liêm chính
Phẩm chất không dối trá và không bị vấy bẩn bởi sự tham nhũng
The public expects a high level of honesty from elected officials.
Công chúng mong đợi một mức độ liêm chính cao từ các quan chức được bầu chọn.
Từ liên quan
truthfulnessintegritysinceritycandorfranknessprobityveracityuprightnessdishonestydeceitduplicitymendacityfraudinsincerityguiletreacherytruthhonortrustvirtueethicsmoralityconsciencerectitudeprincipletrustworthinesstransparencyopennessfairnessjusticeloyaltyfidelityauthenticitygoodwillscrupulousnesshonorabilitytruthfulsincerefrankcandiduprighthonestnoblepuregenuinedirectstraightforwardconfessionadmissiondisclosureverificationproofevidencewitnessoathpledgepromisevowcharacterreputationcredibilityreliabilitytrusteecorruptionbriberyliefalsehooddeceptiontrickerycheatswindleperjuryfraudulencemisrepresentationcode of conduct