entirety
entirety nhấn mạnh vào trạng thái trọn vẹn, không bị chia cắt hoặc thiếu sót của một đối tượng. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "toàn bộ" hoặc "sự toàn vẹn", nhưng sắc thái của nó mạnh hơn so với whole hay total vì nó gợi lên một thực thể thống nhất, hoàn chỉnh từ đầu đến cuối.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi so sánh với các từ tương tự, người học cần lưu ý:
entirety thường được dùng trong các cấu trúc trang trọng, đặc biệt là cụm từ in its entirety (một cách toàn diện/trọn vẹn). Ví dụ: The document was read in its entirety (Toàn bộ văn bản đã được đọc từ đầu đến cuối). Trong khi đó, whole thường đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ trong giao tiếp hàng ngày.
totality thiên về khía cạnh định lượng, tổng số hoặc sự tập hợp của tất cả các thành phần (tổng thể), trong khi entirety thiên về tính chất không bị chia nhỏ của một đơn vị duy nhất.
completeness nhấn mạnh vào việc đã hoàn thành hoặc có đủ mọi chi tiết cần thiết để không còn thiếu sót, còn entirety nhấn mạnh vào phạm vi bao phủ toàn bộ.
Lưu ý về cách dùng
Một sai lầm phổ biến của người Việt là nhầm lẫn giữa entirety và total. Hãy nhớ rằng total thường đi kèm với con số hoặc phép tính, còn entirety đi kèm với khái niệm về sự thống nhất.
❌ Sai: The total of the book was interesting.
✅ Đúng: The book in its entirety was interesting. (Toàn bộ cuốn sách, từ chương đầu đến chương cuối, đều thú vị).
Từ này là một danh từ không đếm được, vì vậy bạn không nên thêm "s" vào sau hoặc dùng mạo từ "a" một cách tùy tiện trước nó trừ khi có tính từ bổ nghĩa cụ thể.
Ý nghĩa
Trạng thái đầy đủ hoặc trọn vẹn; tổng số hoặc toàn bộ lượng của một thứ gì đó
"The project was completed in its entirety."
Dự án đã được xem xét một cách toàn diện để đảm bảo không bỏ sót chi tiết nào.
Toàn bộ một thứ cụ thể, đặc biệt là khi được xem xét như một đơn vị hoặc thực thể duy nhất
Toàn bộ số tiền quỹ đã được quyên góp cho bệnh viện địa phương.