essence
Thuật ngữ này gợi lên hình ảnh về một giá trị cốt lõi đã được chắt lọc, nơi mọi yếu tố hời hợt bên ngoài bị loại bỏ để làm lộ ra sự thật tuyệt đối của một sự vật. Từ này mang sức nặng về mặt triết học, thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận trí tuệ để định nghĩa danh tính vĩnh cửu của một khái niệm, bất kể vẻ bề ngoài của nó ra sao.
Trong bối cảnh cảm quan, từ này chuyển sang quy trình chiết xuất vật lý. Nó gợi ý về một sự đậm đặc và tinh khiết mạnh mẽ hơn nhiều so với nguồn gốc ban đầu, khiến nó trở thành thành phần chủ chốt trong ẩm thực và nước hoa, nơi chỉ một lượng nhỏ cũng tạo ra tác động mạnh mẽ.
Countable when referring to a concentrated liquid extract used in baking. Uncountable when discussing the fundamental nature of a philosophy or person.
Ý nghĩa
Đặc tính nội tại hoặc phẩm chất không thể thiếu của một sự vật nhằm xác định đặc trưng của sự vật đó
The essence of the argument is that we need more funding.
Bản chất của lập luận này là chúng ta cần thêm nguồn vốn.
Một chất chiết xuất đậm đặc, thường được dùng để tạo hương vị hoặc mùi thơm
Add two drops of vanilla essence to the batter.
Thêm hai giọt tinh chất vani vào hỗn hợp bột.