reagent
Thuật ngữ này mang sắc thái lâm sàng và chính xác, gợi nhắc đến môi trường vô trùng của một phòng thí nghiệm hoặc nhà thuốc. Nó ám chỉ một mục đích cụ thể và định sẵn, trong đó chất này đóng vai trò là tác nhân kích hoạt hoặc một công cụ dò tìm, thay vì là thành phần chính trong một sản phẩm.
Theo nghĩa rộng hơn, từ này gợi ý về một chất xúc tác cho sự thay đổi. Trong khi chất xúc tác giúp đẩy nhanh phản ứng mà không bị tiêu hao, thì một reagent thường bị tiêu thụ hoặc biến đổi trong quá trình này, đánh dấu một sự chuyển đổi hóa học dứt khoát từ trạng thái này sang trạng thái khác.
Có thể đếm được khi đề cập đến một chai hoặc một loại hóa chất cụ thể được dùng trong xét nghiệm, chẳng hạn như sử dụng ba loại thuốc thử khác nhau cho một bảng xét nghiệm máu.
Ý nghĩa
Một chất hoặc hợp chất được thêm vào một hệ thống để gây ra phản ứng hóa học, hoặc để kiểm tra xem một phản ứng có xảy ra hay không
"The chemist added the reagent to the solution to detect the presence of glucose."
Nhà hóa học đã thêm `reagent` vào dung dịch để phát hiện sự hiện diện của glucose.