i
Sắc thái và cách sử dụng
Trong tiếng Anh, i khi đóng vai trò là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất luôn luôn phải được viết hoa thành I, bất kể nó đứng ở vị trí nào trong câu. Đây là một quy tắc bắt buộc và không được thay đổi, khác với các đại từ khác như he, she hay they chỉ viết hoa khi đứng đầu câu. Việc viết thường i khi tự đề cập đến bản thân được coi là lỗi chính tả nghiêm trọng trong văn viết chính thức.
Khi đóng vai trò là một chữ cái trong bảng chữ cái, i được phát âm khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh của từ, có thể là âm ngắn hoặc âm dài, và thường đi kèm với các quy tắc biến đổi âm tiết đặc thù của tiếng Anh.
Phân biệt trong các lĩnh vực chuyên môn
Người học cần đặc biệt lưu ý sự khác biệt giữa i trong ngôn ngữ thông thường và i trong toán học. Trong toán học, i (đơn vị ảo) là một ký hiệu kỹ thuật đại diện cho căn bậc hai của -1. Khi sử dụng trong các công thức toán học hoặc vật lý, nó không mang nghĩa là "tôi" hay một chữ cái đơn thuần mà là một hằng số phức.
Đúng (Ngôn ngữ): I am a student. (Tôi là một sinh viên.)
Đúng (Toán học): i^2 = -1 (Bình phương của đơn vị ảo bằng -1.)
Sai: i love music. (Lỗi viết thường đại từ nhân xưng.)
Lưu ý về ngữ pháp
Khi dùng làm đại từ, I luôn đóng vai trò là chủ ngữ của câu. Nếu muốn sử dụng ở vị trí tân ngữ (đối tượng chịu tác động), bạn phải chuyển sang dạng me. Ví dụ, không nói He saw I, mà phải nói He saw me.
Countable when referring to the letter as a character in a word ('There are two i's in 'million'). Uncountable when referring to the mathematical imaginary unit used in complex numbers.
Ý nghĩa
Được người nói sử dụng để tự đề cập đến bản thân mình
I am going to the store.
Tôi đang đi đến cửa hàng.
Chữ cái thứ chín trong bảng chữ cái tiếng Anh
The word 'kite' starts with a k and contains an i.
Từ `kite` bắt đầu bằng chữ k và có chứa chữ i.
Trong toán học, đơn vị ảo, được định nghĩa là căn bậc hai của -1
The solution to x^2 + 1 = 0 is expressed using i.
Nghiệm của phương trình x^2 + 1 = 0 được biểu diễn bằng i.