density
Từ này gợi lên cảm giác về sự nặng nề hoặc sự đông đúc. Nó mô tả mức độ tập trung dày đặc của các thành phần trong một không gian nhất định, cho dù đó là các nguyên tử trong một thanh kim loại hay những người đi làm trên một chuyến tàu điện ngầm. Thuật ngữ này mang sắc thái khoa học trung lập, nhưng có thể chuyển sang cảm giác ngột ngạt khi dùng để mô tả môi trường đô thị.
Theo nghĩa bóng, density mô tả sự phong phú hoặc độ phức tạp của thông tin. Một văn bản có mật độ cao là văn bản mà mỗi câu đều chứa đựng nhiều ý nghĩa, đòi hỏi người đọc phải chậm rãi và cân nhắc kỹ lưỡng, trong khi một văn bản thưa thớt sẽ mang lại cảm giác nhẹ nhàng và đơn giản hơn.
Không đếm được khi đề cập đến đặc tính vật lý của khối lượng trên một đơn vị thể tích trong vật lý. Đếm được khi thảo luận về các loại hoặc mức độ dày đặc khác nhau giữa các vật liệu hoặc khu vực khác nhau.
Ý nghĩa
Mức độ nén chặt của một chất hoặc số lượng người, vật trong một khu vực cụ thể
"The population density of Tokyo is incredibly high."
Mật độ dân số của Tokyo cực kỳ cao.