mild
Từ này mô tả sự thiếu hụt về cường độ hoặc tính hung hăng trên các phương diện vật lý, cảm giác và cảm xúc. Nó thường mang nghĩa tích cực hoặc trung tính, gợi lên cảm giác thoải mái, an toàn hoặc dễ chịu.
Trong bối cảnh y tế hoặc tình huống cụ thể, mild hàm ý mức độ nghiêm trọng thấp, thường đối lập với các từ như "cấp tính" hoặc "nghiêm trọng". Điều này cho thấy rằng mặc dù tình trạng đó có tồn tại, nhưng nó vẫn trong tầm kiểm soát và không gây nguy hiểm.
Khi nói về hương vị và thời tiết, từ này biểu thị một trạng thái cân bằng ở mức trung bình. Đối với thực phẩm, nó có nghĩa là không có cảm giác nồng hoặc cay xè; đối với khí hậu, nó mô tả nhiệt độ tránh được cái lạnh hoặc cái nóng cực đoan.
Khi áp dụng cho tính cách, mild truyền tải bản chất nói năng nhẹ nhàng hoặc kiên nhẫn. Khác với từ "yếu đuối" (hàm ý thiếu sức mạnh), mild gợi lên một sự dịu dàng tự nhiên hoặc có ý thức.
Ý nghĩa
Không nghiêm trọng, không gay gắt hoặc không khắc nghiệt; có tính chất hoặc tác động dịu nhẹ
"The patient suffered from a mild case of the flu."
Bệnh nhân bị một ca cúm nhẹ.
Không cay hoặc không có hương vị nồng
"I prefer a mild salsa over the extra hot variety."
Tôi thích loại sốt salsa không cay hơn là loại cực cay.
Ôn hòa và dễ chịu, đặc biệt là khi nói về thời tiết
"We enjoyed a surprisingly mild winter this year."
Năm nay chúng tôi đã tận hưởng một mùa đông ôn hòa đến ngạc nhiên.
Có tính cách dịu dàng hoặc tử tế
"Despite the chaos around him, he maintained a mild manner."
Bất chấp sự hỗn loạn xung quanh, anh ấy vẫn giữ một thái độ hiền lành.