precipitate
Từ này mang sắc thái mạnh mẽ về sự tăng tốc và tính chất đột ngột. Khi được dùng làm động từ để nói về các sự kiện, nó ám chỉ một tác nhân thúc đẩy một tình huống đang tiềm ẩn trở nên hiện hữu, và thường là theo hướng tiêu cực. Đây là một thuật ngữ trang trọng, thường xuyên xuất hiện trong các bài phân tích chính trị, ghi chép lịch sử hoặc các báo cáo khoa học.
Ý nghĩa
Khiến một sự kiện hoặc tình huống xảy ra một cách đột ngột, bất ngờ hoặc sớm hơn dự kiến
"The sudden stock market crash precipitated a global financial crisis."
Sự sụp đổ đột ngột của thị trường chứng khoán đã gây ra một cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu.
Khiến một chất lắng xuống dạng rắn từ một dung dịch
"The chemist added a reagent to precipitate the silver from the liquid."
Nhà hóa học đã thêm một chất phản ứng để kết tủa bạc từ chất lỏng.
Rơi xuống dưới dạng mưa, tuyết hoặc mưa đá
"Water vapor precipitates as snow in colder climates."
Hơi nước kết tủa thành tuyết ở những vùng khí hậu lạnh hơn.
Được thực hiện, đưa ra hoặc hành động một cách đột ngột và thiếu cân nhắc kỹ lưỡng
"The company made a precipitate decision to sell its assets."
Công ty đã đưa ra một quyết định vội vã trong việc bán các tài sản của mình.