chemical
Thuật ngữ này thường mang hai sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Trong môi trường khoa học hoặc công nghiệp, đây là một từ mô tả trung lập cho bất kỳ chất nào có thành phần xác định. Tuy nhiên, trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường, từ này thường mang hàm ý tiêu cực hoặc gây nghi ngờ, ám chỉ những thứ tổng hợp, nhân tạo hoặc độc hại, ví dụ như trong cụm từ thực phẩm chemical-free (không chứa hóa chất).
Khi được dùng như một tính từ, từ này mô tả những cơ chế vận hành vô hình ở cấp độ phân tử của thế giới. Nó gợi lên hình ảnh về việc các liên kết bị phá vỡ và hình thành, dù là trong ống nghiệm hay bên trong não bộ để điều chỉnh tâm trạng, tạo nên sự tương phản với các quá trình sinh học hoặc cơ học.
Countable when referring to a specific type of substance, such as a chemical used in a pesticide. Uncountable when referring to the general presence of synthetic substances in a product.
Ý nghĩa
Một chất được tạo ra bởi hoặc được sử dụng trong một quá trình hóa học
The lab technician mixed a hazardous chemical with water.
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã pha một loại hóa chất nguy hiểm với nước.
Liên quan đến hóa học hoặc sự tương tác giữa các chất hóa học
The patient experienced a chemical reaction to the medication.
Bệnh nhân đã gặp phải một phản ứng hóa học đối với thuốc.
Ví dụ
The lab technician mixed a hazardous chemical with water.
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã pha một loại hóa chất nguy hiểm với nước.
The patient experienced a chemical reaction to the medication.
Bệnh nhân đã gặp phải một phản ứng hóa học đối với thuốc.