truth
truth đại diện cho sự tương thích giữa một lời tuyên bố, niềm tin hoặc nhận thức với trạng thái tồn tại thực tế. Từ này mang sức nặng của tính khách quan và sự vĩnh cửu, thường được dùng để đối lập với sự lừa dối, ảo tưởng hoặc quan điểm cá nhân.
Trong các bối cảnh xã hội, "sự thật" thường hàm ý sự trung thực và liêm chính về mặt đạo đức. Việc nói ra sự thật không chỉ đơn thuần là sự chính xác về mặt dữ kiện mà còn là về sự minh bạch và lòng tin giữa các cá nhân.
Tùy vào ngữ cảnh, sự thật có thể mang lại cảm giác giải thoát ("sự thật sẽ giải phóng bạn") hoặc nghiệt ngã ("sự thật phũ phàng"). Nó khác với "sự kiện" ở chỗ sự thật thường bao hàm một câu chuyện lớn hơn hoặc một nhận thức sâu sắc hơn về thực tại, thay vì chỉ là một điểm dữ liệu đơn lẻ.
Uncountable when referring to the general concept of honesty or factual accuracy ('Truth is stranger than fiction'). Countable when referring to specific facts, verified statements, or individual realizations ('He revealed several shocking truths about the company').
Ý nghĩa
Phẩm chất hoặc trạng thái phù hợp với thực tế hoặc sự kiện khách quan
"It is the absolute truth that the witness was not present at the scene."
Việc nhân chứng không có mặt tại hiện trường là một sự thật tuyệt đối.
Một tập hợp các sự kiện đúng đắn; một lời tuyên bố đã được xác minh
"She finally told the truth about where she had been all night."
Cuối cùng cô ấy đã nói ra sự thật về việc mình đã ở đâu suốt cả đêm.
Trạng thái thực sự của một vấn đề; thực tại
"The truth is that we simply cannot afford another luxury vehicle."
Thực tế là chúng tôi đơn giản là không đủ khả năng mua thêm một chiếc xe sang khác.