ratio
Thuật ngữ này đóng vai trò là một công cụ so sánh cơ bản, giúp thiết lập một mối quan hệ cố định bất kể tổng khối lượng của các chất hay giá trị liên quan là bao nhiêu. Nó chuyển trọng tâm từ các con số tuyệt đối sang tỷ lệ tương đối, khiến nó trở nên không thể thiếu trong các lĩnh vực như hóa học, tài chính và kiến trúc.
Trong ứng dụng thực tế, ratio xác định một sự cân bằng chặt chẽ. Khi tỷ lệ này bị thay đổi, bản chất cơ bản của một hỗn hợp hoặc sức khỏe của một danh mục đầu tư tài chính sẽ thay đổi theo, điều này chứng minh rằng mối quan hệ giữa các thành phần thường quan trọng hơn chính kích thước của từng thành phần đó.
Một tỷ lệ.
Ý nghĩa
Mối quan hệ định lượng giữa hai lượng cho biết giá trị này gấp bao nhiêu lần giá trị kia hoặc được chứa trong giá trị kia bao nhiêu lần
"The ratio of water to flour is two to one."
Tỷ lệ nước và bột là hai một.
Cụm từ kết hợp
aspect ratio
tỷ lệ khung hình
The movie was filmed in a wide aspect ratio.
Bộ phim được quay với tỷ lệ khung hình rộng.
pay ratio
tỷ lệ lương
The CEO to worker pay ratio is staggering.
Tỷ lệ lương giữa CEO và nhân viên là một con số gây sốc.
gear ratio
tỷ số truyền
The bicycle has a high gear ratio for speed.
Chiếc xe đạp có tỷ số truyền cao để đạt tốc độ.
fixed ratio
tỷ lệ cố định
The recipe requires a fixed ratio of oil to vinegar.
Công thức yêu cầu tỷ lệ cố định giữa dầu và giấm.
compression ratio
tỷ số nén
The engine has a high compression ratio for efficiency.
Động cơ có tỷ số nén cao để tăng hiệu suất.